Trứng là một trong những thực phẩm giàu dinh dưỡng, rẻ và dễ nấu nhất cho trẻ: đạm chất lượng cao, chất béo, choline, vitamin nhóm B, vitamin A và D, cùng nhiều khoáng chất. Trẻ khoẻ mạnh có thể ăn trứng nhiều lần trong tuần, miễn là trứng được nấu chín kỹ cả lòng trắng lẫn lòng đỏ và không đẩy các món đạm khác ra khỏi thực đơn.
Quanh quả trứng có rất nhiều lời khuyên truyền miệng: chỉ cho ăn lòng đỏ, ăn trứng nhiều bị nóng, trứng gà ta bổ hơn, ăn trứng với sữa đậu nành bị ngộ độc. Bài này giải thích trứng có gì, bao nhiêu là hợp lý, cách nấu an toàn, chọn và cất trứng, và tách những lời đồn không có cơ sở khỏi những lưu ý thật sự cần giữ.
Trong một quả trứng có gì
Lòng trắng chủ yếu là nước và đạm. Đạm trứng có đủ các axit amin thiết yếu theo tỉ lệ cơ thể dùng tốt, vì vậy trứng từng được dùng làm chuẩn để so sánh chất lượng đạm của thực phẩm khác.
Lòng đỏ chứa gần như toàn bộ chất béo của quả trứng, cùng phần lớn vitamin và khoáng chất: vitamin A, vitamin D (trứng là một trong số ít thực phẩm tự nhiên có vitamin D), các vitamin nhóm B, sắt, kẽm, selen, và choline, một chất cần cho phát triển não và chức năng thần kinh. Lòng đỏ cũng có lutein và zeaxanthin, sắc tố tạo màu vàng.
Sắt trong lòng đỏ hấp thu kém hơn sắt trong thịt đỏ, nên trứng không thay được hoàn toàn thịt trong vai trò nguồn sắt. Ăn trứng cùng rau quả giàu vitamin C như cà chua, rau xanh giúp hấp thu sắt tốt hơn.
Một quả trứng có kích thước vừa phải với khẩu phần của trẻ nhỏ: một quả trứng gà cỡ trung bình gần bằng một phần đạm của trẻ 2–3 tuổi trong một bữa. Điều này làm trứng trở thành lựa chọn rất tiện cho bữa sáng hay bữa phụ.
Trứng cũng có ưu điểm thực tế mà ít thực phẩm đạm nào có: nấu nhanh, dễ nhai, dễ bảo quản, hợp với cả trẻ mới ăn dặm lẫn trẻ lớn, và giá tương đối ổn định quanh năm. Với những gia đình bận rộn hoặc khi người trông trẻ cần chuẩn bị bữa nhanh, trứng thường là món đạm "cứu cánh". Chính vì tiện như vậy mà cần nhớ xoay vòng, để trứng không thành món đạm duy nhất của trẻ.
Trẻ ăn bao nhiêu trứng là hợp lý
Không có giới hạn cứng chung cho trẻ khoẻ mạnh trong các khuyến nghị quốc tế. Bảng dưới là gợi ý thực hành, đặt trứng trong bức tranh xoay vòng các món đạm. Trẻ có bệnh lý về chuyển hoá, gan, thận, hay đã được chẩn đoán dị ứng trứng cần theo hướng dẫn riêng của bác sĩ.
| Tuổi | Cách cho ăn | Gợi ý tần suất (khoảng) |
|---|---|---|
| 6–12 tháng | Cả quả, luộc hoặc hấp chín kỹ, nghiền trộn cháo hoặc cắt que | Vài lần mỗi tuần, xen với thịt, cá |
| 1–3 tuổi | Trứng hấp, luộc, chiên ít dầu, trứng cuộn, trộn cơm | Có thể gần như mỗi ngày nếu trẻ thích, miễn tuần vẫn có thịt, cá |
| 4–6 tuổi | Như người lớn, vẫn chín kỹ | Như trên |
Điều đáng lo không phải là trẻ ăn "quá nhiều trứng" theo nghĩa độc hại, mà là trứng trở thành món đạm duy nhất vì tiện. Một trẻ ăn trứng cả ba bữa, bỏ qua thịt, cá, đậu sẽ thiếu đa dạng: ít sắt dễ hấp thu, ít kẽm, ít chất béo omega-3 từ cá. Giữ trứng như một trong nhiều món đạm của tuần là cách cân bằng nhất.
Về cholesterol: trứng có cholesterol trong lòng đỏ. Các hướng dẫn dinh dưỡng mới hơn ở nhiều nước đã bỏ giới hạn cụ thể về cholesterol từ thức ăn đối với người khoẻ mạnh, và trẻ em khoẻ mạnh không cần hạn chế trứng vì lý do này. Trẻ có rối loạn mỡ máu di truyền đã được chẩn đoán thì hỏi bác sĩ.
Nấu trứng an toàn cho trẻ
Trứng sống hoặc chưa chín có thể mang vi khuẩn Salmonella, gây tiêu chảy, sốt, đau bụng, đôi khi nặng ở trẻ nhỏ. Nấu chín kỹ là cách phòng hiệu quả.
- Luộc chín kỹ: thả trứng vào nước, đun sôi rồi giữ sôi nhẹ thêm khoảng 10 phút, đến khi lòng đỏ đặc hoàn toàn.
- Hấp: trứng đánh tan với chút nước hoặc nước dùng, hấp đến khi đông đều, cắm tăm không còn chảy nước trứng.
- Chiên, tráng: ít dầu, lửa vừa, lật hai mặt đến khi lòng đỏ và lòng trắng đều chín. Không làm trứng ốp la lòng đỏ chảy cho trẻ nhỏ.
- Trộn vào cháo, súp: đổ trứng đã đánh tan vào nồi đang sôi, khuấy và nấu thêm cho chín hẳn.
- Rửa tay sau khi đập trứng, lau sạch mặt bếp, không để trứng sống dính vào thức ăn chín.
- Bỏ món có trứng sống như mayonnaise tự làm, kem trứng sống, bánh tiramisu tự làm cho trẻ nhỏ.
Trứng lòng đào, trứng chần, trứng ốp la lòng đỏ chảy là món nhiều người lớn thích, nhưng với trẻ nhỏ thì nên đợi. Nếu sau khi ăn trứng trẻ tiêu chảy nhiều lần, sốt cao, phân có máu, li bì hoặc có dấu hiệu mất nước, hãy đưa trẻ đi khám.
Chọn và cất trứng
Chọn trứng vỏ sạch, không nứt. Vi khuẩn dễ vào qua vết nứt. Trứng dính nhiều phân, lông nên lau khô bằng khăn, không cần rửa nước nếu chưa dùng ngay, vì rửa có thể làm vi khuẩn đi qua lỗ vỏ.
Cất ngăn mát, không để cửa tủ. Nhiệt độ ở cửa tủ lạnh dao động nhiều khi mở đóng. Để trứng trong khay ở ngăn mát bên trong, đầu to quay lên trên.
Dùng trong thời gian hợp lý. Theo hạn ghi trên hộp hoặc trong vài tuần với trứng mua ở chợ. Trứng có mùi lạ khi đập thì bỏ.
Trứng luộc sẵn. Trứng đã luộc chín cất tủ lạnh và dùng trong vài ngày. Không để trứng luộc ngoài nhiệt độ phòng cả ngày, nhất là mùa nóng.
Trứng gà, vịt, cút, ngỗng. Đều dùng được nếu nấu chín kỹ. Trứng vịt, ngỗng to hơn, có thể chia nhỏ phần cho trẻ. Trứng cút phải cắt nhỏ với trẻ dưới 4–5 tuổi vì kích thước dễ hóc.
Món trứng dễ làm cho trẻ theo tuổi
Trứng hợp với nhiều cách nấu, nên có thể đổi món để trẻ không chán. Mọi món đều phải chín kỹ.
- Dưới 1 tuổi: trứng luộc chín tán mịn trộn cháo; trứng hấp mềm; trứng tráng dày cắt que để bé bốc từ khoảng 8–9 tháng.
- 1–2 tuổi: trứng hấp thịt băm; trứng cuộn rau thái nhỏ; trứng đánh vào cháo, súp; trứng luộc cắt miếng nhỏ.
- 2–4 tuổi: cơm chiên trứng ít dầu với rau củ; trứng chiên cà chua; trứng kho thịt nêm nhạt; bánh trứng hấp ít đường.
- 4–6 tuổi: bánh mì kẹp trứng; trứng cuộn rong biển cắt khoanh (trứng chín kỹ); canh trứng cà chua; trẻ có thể giúp đập trứng, đánh trứng.
- Bữa phụ: trứng luộc để sẵn trong tủ lạnh, bóc vỏ cắt miếng khi trẻ đói; trứng cút luộc cắt đôi cho trẻ lớn.
Trẻ tham gia nấu, như đập trứng, khuấy trứng, thường hào hứng ăn món mình làm hơn. Nhớ rửa tay cho trẻ sau khi chạm trứng sống.
Món trứng chiên nhiều dầu, trứng chiên giòn, bánh trứng nhiều đường nên là món thỉnh thoảng. Cách nấu luộc, hấp, tráng ít dầu giữ trứng là món đạm nhẹ nhàng cho mọi bữa.
Những lời đồn về trứng và thực tế
Nhiều lời khuyên quanh trứng truyền qua nhiều thế hệ. Dưới đây là đối chiếu với hiểu biết hiện nay.
| Lời đồn | Thực tế |
|---|---|
| Trẻ dưới 1 tuổi chỉ được ăn lòng đỏ, lòng trắng gây dị ứng | Khuyến nghị hiện nay cho phép ăn cả quả chín kỹ từ khoảng 6 tháng; trì hoãn không giúp phòng dị ứng |
| Trứng gà ta bổ hơn trứng gà công nghiệp nhiều lần | Thành phần dinh dưỡng chính khá tương đồng; khác biệt về màu lòng đỏ chủ yếu do thức ăn của gà |
| Lòng đỏ màu cam đậm là trứng tốt | Màu lòng đỏ phụ thuộc thức ăn chứa sắc tố, không phản ánh trực tiếp lượng đạm hay vitamin |
| Ăn trứng nhiều bị "nóng", nổi mụn, rôm sảy | Không có cơ sở khoa học; rôm sảy liên quan đến nóng, mồ hôi |
| Ăn trứng với sữa đậu nành hay đường bị ngộ độc | Không có bằng chứng về ngộ độc; trứng chín kỹ ăn cùng sữa, đậu là bình thường |
| Trứng gà đẻ trứng có máu, trứng hai lòng đỏ là trứng xấu | Đốm máu nhỏ có thể gặp, nấu chín vẫn ăn được; trứng hai lòng đỏ không có hại |
| Trẻ ốm, ho, sốt phải kiêng trứng | Không cần kiêng; trứng chín kỹ là món đạm dễ ăn khi trẻ mệt |
Lưu ý thật sự cần giữ chỉ có vài điều: nấu chín kỹ, không dùng trứng nứt hoặc có mùi, cắt nhỏ trứng cút, và theo hướng dẫn của bác sĩ với trẻ đã được chẩn đoán dị ứng trứng.
Dị ứng trứng: nhận biết và khi nào đi khám
Dị ứng trứng là một trong những dị ứng thức ăn thường gặp ở trẻ nhỏ, và nhiều trẻ hết dị ứng khi lớn hơn. Phản ứng thường xuất hiện trong vòng vài phút đến hai giờ sau khi ăn: mẩn đỏ, mề đay, sưng môi, mặt, nôn. Phản ứng nặng có thể gồm khó thở, khò khè, thở rít, xanh tái, li bì.
Gọi 115 hoặc đến cấp cứu ngay nếu trẻ khó thở, sưng họng, khàn tiếng đột ngột, nôn liên tục, mềm nhũn hay li bì sau khi ăn. Không chờ xem có tự hết không, không tự cho trẻ uống thuốc.
Nếu chỉ có vài nốt mẩn nhẹ, hãy ngừng trứng, chụp ảnh, theo dõi và hỏi bác sĩ trước khi cho ăn lại. Đừng tự kiêng luôn mọi thực phẩm "có thể dị ứng"; bác sĩ sẽ giúp xác định và hướng dẫn. Trẻ dị ứng trứng cũng cần để ý trứng trong bánh, mì trứng, chả, nước sốt.
Cách giới thiệu trứng lần đầu cho bé ăn dặm và các thực phẩm dễ dị ứng khác được hướng dẫn chi tiết ở danh mục ăn dặm 6–12 tháng của trang.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ 2 tuổi mỗi ngày ăn một quả trứng có sao không?
Với trẻ khoẻ mạnh, một quả trứng mỗi ngày thường không gây hại, miễn là trứng nấu chín kỹ và tuần ăn của trẻ vẫn có thịt, cá, đậu, rau. Điều cần tránh là trứng thay chỗ mọi món đạm khác. Trẻ có bệnh lý cần chế độ ăn riêng thì theo hướng dẫn của bác sĩ.
Trứng vịt lộn có nên cho trẻ nhỏ ăn không?
Trứng vịt lộn là món giàu đạm và chất béo, nhưng thường ăn kèm muối tiêu, rau răm và không phải món cần thiết cho trẻ nhỏ. Nếu gia đình cho trẻ lớn ăn, cần luộc chín kỹ, ăn lượng vừa phải, không chấm nhiều muối. Với trẻ dưới hai tuổi, các loại trứng thông thường là đủ.
Có nên rửa trứng trước khi cất tủ lạnh?
Không nên rửa nếu chưa dùng ngay, vì nước có thể kéo vi khuẩn qua lỗ nhỏ trên vỏ. Trứng bẩn thì lau khô bằng khăn sạch, cất tủ lạnh; khi sắp dùng mới rửa nhẹ dưới vòi nước và đập ngay.
Trứng gà ác có bổ hơn cho trẻ không?
Trứng gà ác có thành phần dinh dưỡng tương tự trứng gà thường, nhỏ hơn. Không có bằng chứng cho thấy trứng gà ác làm trẻ khoẻ hơn hay "bổ não" hơn. Chọn loại trứng nào là tuỳ khẩu vị và điều kiện gia đình.
Trẻ không thích ăn trứng thì có thiếu chất không?
Không. Trứng là món tiện và nhiều chất, nhưng các chất trong trứng đều có ở thịt, cá, sữa, đậu, rau. Trẻ không thích trứng vẫn có thể ăn đủ nếu thực đơn đa dạng. Có thể thử lại với cách nấu khác như trứng hấp mềm, trứng trộn cơm, bánh trứng ít đường.