Trẻ 1–2 tuổi nên ăn khoảng ba bữa chính và một đến hai bữa phụ mỗi ngày, cùng loại thức ăn với gia đình nhưng mềm hơn, cắt nhỏ hơn, nêm nhạt hơn; mỗi bữa chính có tinh bột, một món đạm, rau và một ít chất béo. Sữa mẹ vẫn đáng duy trì nếu mẹ và bé muốn; các loại sữa khác là một phần của khẩu phần chứ không phải trụ cột thay cơm.
Năm thứ hai là năm bữa ăn của trẻ thay đổi nhiều nhất: từ bát cháo riêng sang mâm cơm chung, từ được đút sang tự xúc, từ ăn ngon miệng sang có ngày ăn rất ít. Bài này đưa ra khung bữa theo khuyến nghị chung, giải thích vì sao trẻ ăn ít đi sau sinh nhật đầu, gợi ý một ngày ăn, và nói rõ lúc nào cần đưa trẻ đi khám thay vì tự lo.
Sau sinh nhật đầu, cơ thể trẻ thay đổi thế nào
Trong năm đầu, trẻ đủ tháng thường tăng cân rất nhanh, khoảng gấp ba cân nặng lúc sinh. Sang năm thứ hai, tốc độ tăng chậm lại rõ rệt. Cơ thể cần ít năng lượng hơn cho việc lớn, trong khi lại tiêu nhiều hơn cho đi lại, leo trèo, khám phá. Kết quả là cảm giác thèm ăn của nhiều trẻ giảm, có ngày ăn khá, có ngày gần như bỏ bữa.
Đây là lúc nhiều gia đình bắt đầu lo "con biếng ăn". Thực ra, một trẻ 15 tháng ăn ít hơn lúc 10 tháng thường là đang đi đúng nhịp sinh học của mình. Cách đánh giá đáng tin là xem đường cân nặng và chiều dài trên biểu đồ tăng trưởng ở các lần khám, chứ không so lượng ăn với tháng trước hay với con nhà khác.
Trẻ năm thứ hai cũng muốn tự chủ: muốn tự cầm thìa, tự chọn miếng, nói "không" với món mình chưa quen. Bữa ăn vì thế dễ thành chỗ giằng co. Hiểu rằng đó là giai đoạn phát triển giúp người lớn bớt ép, và khi bớt ép thì trẻ thường ăn khá hơn. Chuyện ép ăn, biếng ăn được bàn kỹ ở danh mục riêng của trang; ở đây tập trung vào việc dọn gì lên mâm cho trẻ.
Khung bữa ăn trong ngày theo khuyến nghị chung
Hướng dẫn nuôi dưỡng trẻ nhỏ của WHO gợi ý trẻ 12–23 tháng ăn 3–4 bữa chính và 1–2 bữa phụ tuỳ nhu cầu, mỗi bữa khoảng ba phần tư đến một bát cỡ 250 ml. Đó là khoảng tham khảo; mỗi trẻ một khác.
| Thành phần | Gợi ý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bữa chính | 3 bữa, cùng giờ với gia đình nếu được | Có tinh bột, đạm, rau, chất béo |
| Bữa phụ | 1–2 bữa, cách bữa chính khoảng 2 giờ | Quả chín, sữa chua không đường, khoai, bánh mì, ngô |
| Lượng mỗi bữa chính | Khoảng ba phần tư đến một bát 250 ml | Theo tín hiệu đói no của trẻ, không ép hết bát |
| Khoảng cách giữa các lần ăn | Khoảng 2–3 giờ | Ăn rải rác liên tục làm trẻ không bao giờ đói thật |
| Độ mềm | Cơm nát chuyển dần sang cơm mềm; thịt băm, thái nhỏ; cá gỡ xương | Đến khoảng 2 tuổi ăn được phần lớn món gia đình |
| Nước | Nước đun sôi để nguội trong và giữa các bữa | Không nước ngọt, nước ép thay nước |
Đơn vị "bát 250 ml" là bát ăn cơm thông thường. Nhiều gia đình dùng bát to cho trẻ rồi thấy trẻ chỉ ăn một nửa, trong khi lượng đó đã nằm trong khoảng gợi ý.
Nếu trẻ không còn bú mẹ, cần có thêm sữa và chế phẩm sữa trong ngày; lượng sữa phù hợp cho trẻ 1–6 tuổi được bàn ở danh mục sữa và vi chất của trang. Ở đây chỉ nhấn mạnh một điều: sữa là một phần của khẩu phần, uống quá nhiều thì trẻ ăn cơm kém.
Mỗi bữa chính nên có gì
Tinh bột. Cơm, cháo, bún, phở, mì, bánh mì, khoai, ngô. Đây là nguồn năng lượng chính. Không cần thay cơm trắng bằng gạo lứt hay ngũ cốc nguyên hạt hoàn toàn; ở trẻ nhỏ, quá nhiều chất xơ dễ làm no nhanh.
Đạm. Thịt, cá, trứng, tôm, đậu phụ, đậu đỗ. Mỗi bữa chính một phần nhỏ đạm thật sự, cỡ vài thìa thịt băm hoặc cá, tốt hơn là nhiều nước dùng mà ít cái. Thịt đỏ và cá xen kẽ trong tuần để có sắt và kẽm.
Rau và quả. Rau nấu chín thái nhỏ trong canh hoặc trộn cơm; quả chín cắt miếng trong bữa phụ hoặc tráng miệng. Nhiều màu sắc trong tuần là cách đơn giản để đủ loại vi chất.
Chất béo. Một ít dầu, mỡ trong món nấu; cá béo, trứng, bơ quả. Dưới 2 tuổi không nên chọn đồ "ít béo" cho trẻ, vì trẻ cần chất béo cho năng lượng và phát triển não.
Canh. Canh là món rất hợp với trẻ Việt: dễ nuốt, có rau, có nước. Nhưng canh nên đi kèm cái, không chỉ chan nước vào cơm rồi coi là bữa đủ.
Ví dụ một ngày ăn của trẻ 18 tháng
Ví dụ giả định, không phải thực đơn chuẩn. Giờ giấc nên khớp với giấc ngủ trưa của trẻ và lịch gia đình, nhà trẻ.
| Thời gian (ví dụ) | Món | Cách đưa |
|---|---|---|
| Khoảng 7 giờ | Bún hoặc phở cắt ngắn với thịt bò băm, rau thơm thái nhỏ, nước dùng nhạt | Trẻ tự xúc, người lớn hỗ trợ |
| Khoảng 9 giờ 30 | Chuối và một hộp sữa chua không đường | Bữa phụ |
| Khoảng 11 giờ 30 | Cơm mềm, cá kho nhạt gỡ xương, canh bí xanh, rau luộc thái nhỏ | Ăn cùng mâm hoặc ở nhà trẻ |
| Khoảng 15 giờ | Khoai lang hấp, vài miếng đu đủ; bú mẹ hoặc sữa | Bữa phụ sau ngủ trưa |
| Khoảng 18 giờ | Cơm mềm, trứng hấp thịt, canh cải, đậu phụ sốt cà chua | Ăn cùng gia đình |
| Tối | Bú mẹ hoặc sữa trước khi ngủ nếu gia đình duy trì | Đánh răng sau đó |
Trong ví dụ này, đạm đến từ thịt bò, sữa chua, cá, trứng, thịt, đậu phụ; rau và quả xuất hiện ở mọi bữa. Nếu trẻ chỉ ăn nửa bữa trưa, không cần bù bằng bánh kẹo; bữa phụ chiều là dịp để trẻ ăn thêm.
Tự xúc, cốc và ghế: kỹ năng đi cùng bữa ăn
Tự xúc. Từ khoảng 12–15 tháng nhiều trẻ cầm thìa xúc được, dù đổ khá nhiều. Đến khoảng 2 tuổi, đa số trẻ tự xúc được phần lớn bữa. Cho trẻ thìa riêng, bát nặng đáy, người lớn đút xen kẽ khi trẻ mệt.
Cốc thay bình. Các bác sĩ nhi thường khuyên chuyển hẳn từ bình sang cốc trong khoảng 12 đến 18 tháng, để bảo vệ răng và tránh trẻ uống sữa quá nhiều. Chuyện cai bình được bàn ở bài riêng về bữa ăn khi cai sữa.
Ngồi một chỗ khi ăn. Ghế ăn hoặc ghế thấp cạnh mâm. Trẻ ăn khi chạy chơi vừa dễ hóc, vừa không nhận ra mình đã no. Khi trẻ rời ghế, bữa ăn kết thúc.
Không màn hình. Ăn trước tivi, điện thoại làm trẻ ăn theo phản xạ, không cảm nhận vị và cảm giác no. Bữa ăn không màn hình cũng là lúc nói chuyện, gọi tên món ăn, giúp trẻ học nói.
Thức ăn an toàn. Vẫn tránh hạt nguyên, quả tròn nguyên quả, kẹo cứng, thạch viên, xúc xích khoanh tròn. Nguy cơ hóc còn cao đến khoảng 4–5 tuổi.
Những món nên đợi thêm hoặc hạn chế ở tuổi 1–2
Đồ ngọt và đồ uống có đường. Nhiều khuyến nghị nhi khoa quốc tế khuyên tránh đường thêm vào trong hai năm đầu. Bánh kẹo, nước ngọt, trà sữa, sữa có đường, nước ép đóng hộp tập trẻ thích vị ngọt, làm no mà ít chất và gây sâu răng sữa.
Đồ mặn và đồ chế biến sẵn. Sau một tuổi trẻ có thể ăn thức ăn nêm nhạt, nhưng mì gói, xúc xích, giò chả, snack, nước chấm đậm đặc nên là món thỉnh thoảng. Khẩu vị mặn hình thành từ những năm này.
Đồ cay, nhiều tiêu ớt. Không độc hại nhưng có thể làm trẻ khó chịu, từ chối cả bữa. Tách phần của trẻ trước khi cho ớt; trẻ lớn hơn có thể tập dần vị cay nhẹ nếu gia đình muốn.
Trà, cà phê, nước tăng lực. Chứa caffeine, không phù hợp với trẻ nhỏ. Trà còn làm giảm hấp thu sắt nếu uống trong bữa.
Đồ sống, tái và trứng lòng đào. Vẫn nên tránh ở trẻ nhỏ vì nguy cơ nhiễm khuẩn, ký sinh trùng.
Thức ăn dễ hóc. Hạt nguyên, bỏng ngô, kẹo cứng, thạch viên, nho và cà chua bi nguyên quả, xúc xích khoanh tròn. Cắt dọc, nghiền, hoặc đợi trẻ lớn hơn.
Trẻ ăn ở nhà trẻ hoặc với người trông: giữ nhịp bữa giữa hai nơi
Nhiều trẻ 1–2 tuổi ăn trưa và bữa phụ chiều ở nhà trẻ, hoặc ăn cả ngày với ông bà, người trông. Khó khăn thường gặp là hai nơi hai nhịp: ở nhà trẻ ăn đúng giờ, về nhà được ăn vặt liên tục; hoặc ở nhà được đút, ở nhà trẻ phải tự xúc. Trẻ không biết đâu là nếp chính, dễ ăn kém cả hai nơi.
Vài việc giúp hai nơi khớp nhau: hỏi thực đơn tuần của nhà trẻ để bữa tối ở nhà bù món còn thiếu; thống nhất giờ bữa phụ để trẻ không ăn vặt sát giờ cơm; báo cho cô hoặc người trông những món trẻ đã ăn được, độ mềm trẻ quen, món nào trẻ đang tập. Việc bàn giao ăn ngủ với người trông và nhà trẻ có bài riêng ở trang chuyên về gửi trẻ; ở đây chỉ nhấn mạnh rằng nhìn bữa ăn của trẻ theo cả ngày, không theo từng nơi.
Nếu trẻ ăn rất ít ở nhà trẻ trong vài tuần đầu, đó thường là giai đoạn làm quen. Trẻ ăn bù ở nhà vào buổi tối, buổi sáng là chuyện thường gặp. Khi tình trạng kéo dài nhiều tuần kèm sụt cân, hãy trao đổi với cô và đưa trẻ đi khám.
Khi nào nên đưa trẻ đi khám
Trẻ ăn ít đi trong năm thứ hai là chuyện bình thường. Những dấu hiệu sau thì không, và cần bác sĩ đánh giá:
- Cân nặng đứng yên hoặc giảm qua hai lần cân, hoặc đường cân nặng, chiều dài trên biểu đồ tăng trưởng đi xuống, cắt qua các đường bách phân vị.
- Trẻ mệt, xanh xao, ít chơi, hay ốm kéo dài.
- Trẻ nôn thường xuyên, tiêu chảy kéo dài, táo bón đau đớn, phân có máu.
- Trẻ chỉ uống sữa, gần như không ăn thức ăn đặc nào.
- Trẻ ho sặc, nghẹn thường xuyên khi ăn, hoặc chỉ nuốt được thức ăn xay nhuyễn sau 18 tháng.
- Trẻ từ chối cả một nhóm lớn thực phẩm theo kiểu rất cứng nhắc, hoảng sợ khi gặp món mới.
Khi đi khám, mang theo ghi chép vài ngày về những gì trẻ ăn uống, giờ giấc và lượng sữa. Thông tin cụ thể giúp bác sĩ phân biệt trẻ ăn ít sinh lý với một vấn đề cần can thiệp.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ 1 tuổi ăn cơm thường được chưa?
Nhiều trẻ quanh 12–15 tháng ăn được cơm mềm hơn cơm người lớn một chút, chan canh. Một số trẻ vẫn cần cơm nát thêm vài tháng. Dựa vào việc trẻ nhai, nuốt có thoải mái không; nếu trẻ ngậm lâu hoặc ọe nhiều, làm mềm hơn và thử lại sau vài tuần.
Trẻ 1–2 tuổi có cần ăn bốn bữa chính không?
Không bắt buộc. Ba bữa chính và một hai bữa phụ là đủ với phần lớn trẻ. Trẻ ăn ít mỗi bữa, hoạt động nhiều có thể cần thêm một bữa phụ. Quan trọng là các lần ăn cách nhau đủ để trẻ thấy đói, và đường tăng trưởng đi đều.
Có nên cho trẻ ăn đêm khi trẻ ăn ít ban ngày?
Với trẻ khoẻ mạnh, tăng trưởng bình thường, ăn đêm không cần thiết và có thể làm trẻ ăn sáng kém, hại răng nếu bú bình rồi ngủ. Trẻ bú mẹ đêm là lựa chọn của từng gia đình. Nếu trẻ nhẹ cân, hãy hỏi bác sĩ trước khi bỏ hoặc thêm các cữ đêm.
Trẻ 18 tháng chỉ thích ăn cơm trắng chan canh thì sao?
Nhiều trẻ thích món quen và dễ nuốt. Tiếp tục bày đạm và rau trong mâm, cắt nhỏ trộn sẵn một phần vào cơm, cho trẻ tự bốc miếng thịt, miếng đậu. Không ép, không dụ bằng đồ ngọt. Nếu kéo dài và trẻ chậm tăng cân, hãy hỏi bác sĩ dinh dưỡng.
Trẻ ở nhà trẻ ăn trưa, về nhà bố mẹ nên cho ăn gì?
Hỏi cô xem trẻ đã ăn món gì, ăn được nhiều hay ít. Bữa tối và bữa sáng ở nhà bù những gì còn thiếu: nếu trưa có thịt thì tối có cá, trứng; nếu trưa ít rau thì tối thêm rau. Nhìn cả ngày thay vì từng bữa riêng lẻ.