DichVuTrongTre.comCẩm nang chăm trẻ 0–6 tuổi cho bố mẹ
Ốm vặt thường gặp: chăm tại nhà và khi nào đi khám

Hạ đường huyết ở trẻ nhỏ: nhận biết, việc làm ngay và phòng bằng nhịp bữa ăn

Dấu hiệu trẻ bị hạ đường huyết khi nhịn đói, ốm, nôn; việc người lớn làm ngay khi trẻ còn tỉnh và khi trẻ lơ mơ, co giật; cách phòng bằng nhịp bữa ăn hợp lý.

A small breakfast set on a low wooden table in a Vietnamese home: a bowl of rice porridge, a boiled egg, sliced banana and a cup of milk, morning light, child's small hands reaching

Hạ đường huyết là khi lượng đường trong máu xuống quá thấp, não và cơ thể thiếu năng lượng. Ở trẻ nhỏ, tình trạng này hay xảy ra khi trẻ nhịn đói lâu, nhất là đang ốm, nôn, sốt mà ăn uống kém. Dấu hiệu gồm run, vã mồ hôi, tái xanh, cáu kỉnh, mệt lả, lơ mơ, nặng thì co giật.

Nếu trẻ còn tỉnh, nuốt được: cho ăn hoặc uống ngay thứ có đường dễ hấp thu rồi một bữa có tinh bột, sau đó đưa đi khám để tìm nguyên nhân. Nếu trẻ lơ mơ, không nuốt được, co giật: không đổ gì vào miệng, đặt nằm nghiêng và gọi 115. Điều trị và tìm nguyên nhân là việc của bác sĩ; bài này giúp người lớn nhận biết sớm, làm đúng việc đầu tiên, và phòng tái diễn bằng nhịp ăn hợp lý.

Vì sao trẻ nhỏ dễ hạ đường huyết hơn người lớn

Não trẻ nhỏ dùng một phần năng lượng rất lớn so với cơ thể, và gần như chỉ dùng đường làm nhiên liệu. Trong khi đó, kho dự trữ đường ở gan của trẻ nhỏ hơn người lớn nhiều. Người lớn nhịn ăn qua đêm và bỏ bữa sáng vẫn có thể chịu được; trẻ nhỏ nhịn lâu hơn bình thường, nhất là khi đang ốm, có thể dùng hết dự trữ nhanh hơn.

Khi đang sốt, cơ thể đốt năng lượng nhiều hơn. Khi nôn hay tiêu chảy, trẻ vừa không ăn được vừa mất bớt những gì đã ăn. Cộng thêm một đêm ngủ dài không ăn gì, buổi sáng hôm sau là lúc trẻ dễ có biểu hiện nhất: khó đánh thức, mệt lả, tái, có khi nôn thêm. Các tài liệu nhi khoa mô tả kiểu hạ đường huyết này hay gặp ở trẻ khoảng từ một đến năm tuổi, thường gầy nhỏ, xảy ra khi ốm và nhịn đói, và thường giảm dần khi trẻ lớn.

Có những nguyên nhân khác ít gặp hơn nhưng cần được bác sĩ tìm: bệnh nội tiết, rối loạn chuyển hoá bẩm sinh, uống nhầm thuốc tiểu đường hay rượu của người lớn, nhiễm trùng nặng. Ở trẻ sơ sinh, hạ đường huyết thường được theo dõi ngay tại cơ sở sinh, nhất là bé nhẹ cân, sinh non, mẹ bị tiểu đường thai kỳ.

Vì vậy, một lần hạ đường huyết ở trẻ không nên được xem là chuyện "do bỏ bữa" rồi thôi. Trẻ cần được khám để bác sĩ quyết định có cần tìm thêm nguyên nhân hay không.

Dấu hiệu theo mức độ

Trẻ nhỏ không nói được "con thấy đói, chóng mặt", nên người lớn phải nhận ra qua thay đổi hành vi và cơ thể. Dấu hiệu có thể đến nhanh trong vài chục phút.

MứcBiểu hiện có thể thấyViệc cần làm
SớmĐói cồn cào, cáu kỉnh vô cớ, run tay, vã mồ hôi lạnh, da tái, tim đập nhanhCho ăn uống ngay nếu trẻ tỉnh, nuốt được
VừaMệt lả, lừ đừ, ngủ gà, nói lắp hay khó tập trung ở trẻ lớn, đi loạng choạng, nhìn mờ, đau đầuCho ăn uống ngay nếu nuốt an toàn; liên hệ cơ sở y tế
NặngLơ mơ, không đáp ứng khi gọi, không nuốt được, co giật, bất tỉnhKhông cho gì vào miệng; đặt nằm nghiêng; gọi 115

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi, dấu hiệu kín đáo hơn: bú kém, run giật nhẹ, khóc yếu hoặc khóc the thé, li bì, thở không đều, tím, hạ thân nhiệt. Những dấu hiệu này ở trẻ dưới vài tháng tuổi luôn cần đi khám ngay, bất kể nguyên nhân là gì.

Việc làm ngay khi nghi trẻ hạ đường huyết

Đây là các bước sơ cứu ban đầu, không phải điều trị. Mục tiêu là đưa đường vào cơ thể an toàn và đưa trẻ tới nơi có nhân viên y tế:

  1. Kiểm tra trẻ còn tỉnh và nuốt được không. Gọi tên, xem trẻ có mở mắt, đáp lại, ngồi dậy được không.
  2. Nếu trẻ tỉnh, nuốt được: cho ngay một thức uống hoặc thức ăn có đường hấp thu nhanh mà nhà sẵn có, như nước trái cây, sữa có đường, nước pha đường, kẹo mềm với trẻ đủ lớn để không hóc. Không dùng kẹo cứng, viên nhỏ cho trẻ dưới 4 tuổi. Với trẻ dưới 12 tháng, không dùng mật ong.
  3. Theo dõi sát trong khoảng mười lăm phút sau: trẻ có tỉnh táo hơn, hết run, hết vã mồ hôi không.
  4. Khi trẻ đã đỡ, cho ăn tiếp một bữa nhỏ có tinh bột và đạm, như cháo, cơm, bánh mì với sữa, để đường máu không tụt lại.
  5. Liên hệ cơ sở y tế hoặc đưa trẻ đi khám trong ngày, kể cả khi trẻ đã đỡ, để tìm nguyên nhân.
  6. Nếu trẻ lơ mơ, không nuốt được hoặc co giật: không đổ nước đường, không nhét kẹo vào miệng vì trẻ có thể sặc vào phổi. Đặt trẻ nằm nghiêng an toàn, nới lỏng quần áo, dọn vật cứng xung quanh, gọi 115 và làm theo hướng dẫn của tổng đài.

Trẻ đang được điều trị bệnh tiểu đường có kế hoạch xử trí hạ đường huyết riêng do bác sĩ đưa ra, với loại và lượng cụ thể. Gia đình và người trông trẻ cần làm theo kế hoạch đó, giữ nó ở chỗ dễ thấy, và mang theo khi trẻ đi học, đi chơi.

Phòng hạ đường huyết bằng nhịp bữa ăn

Với trẻ khoẻ mạnh, phòng hạ đường huyết chủ yếu là không để trẻ nhịn đói quá lâu, nhất là khi ốm. Trẻ 1 đến 6 tuổi thường cần ba bữa chính và một đến hai bữa phụ mỗi ngày; khoảng cách giữa các lần ăn trong ngày không quá dài. Bữa tối nên có tinh bột và đạm đủ để trẻ đi qua đêm, và bữa sáng không nên bị bỏ.

Những tình huống dễ bị bỏ bữa mà người lớn ít để ý: sáng đi học muộn nên nhịn ăn, chuyến xe dài về quê, ngày lễ trẻ mải chơi, trẻ được dỗ "nhịn ăn để lát đi ăn tiệc". Chuẩn bị sẵn bữa phụ đơn giản như sữa, bánh mì, chuối, cơm nắm mang theo giúp tránh khoảng trống dài.

Khi trẻ ốm, ăn kém, vẫn cố gắng cho trẻ ăn uống từng chút một, kể cả ban đêm nếu trẻ thức. Với trẻ nôn, tiêu chảy, dung dịch bù nước pha đúng hướng dẫn trên gói có chứa cả muối và một lượng đường nhỏ; đây là cách bù nước được khuyến nghị, không phải nước ngọt hay nước tăng lực.

Với trẻ được người khác trông ban ngày, ông bà hay nhóm trẻ, hãy thống nhất giờ ăn chính, giờ ăn phụ và dặn rõ không để trẻ nhịn chờ bố mẹ đón về mới ăn. Trẻ hay biếng ăn thì giờ bữa phụ cũng quan trọng như bữa chính, miễn là bữa phụ không quá sát bữa chính và không phải toàn đồ ngọt.

Trẻ đã từng hạ đường huyết khi ốm thì người lớn cần đặc biệt để ý buổi sáng sau một đêm trẻ ăn kém: đánh thức nhẹ, cho ăn uống sớm, quan sát xem trẻ có lừ đừ bất thường không. Bác sĩ có thể đưa ra hướng dẫn riêng cho những lần ốm sau.

Những tình trạng dễ nhầm với hạ đường huyết

Không phải trẻ nào mệt lả, tái đi cũng là hạ đường huyết. Một số tình trạng khác có biểu hiện giống, mà cách xử lý ban đầu khác:

Tình trạngĐiểm gợi ýXử lý ban đầu
Ngất thoáng quaXảy ra khi đứng lâu, nóng bức, đau, sợ; trẻ tỉnh lại nhanh khi được nằm xuốngĐặt nằm, kê chân cao, nới quần áo; đi khám nếu lặp lại hay kèm dấu hiệu lạ
Co giật do sốtTrẻ đang sốt cao, co giật toàn thân, thường ngắnĐặt nằm nghiêng, không cho gì vào miệng, gọi 115 nếu kéo dài hoặc lần đầu
Mất nướcNôn, tiêu chảy, tiểu ít, môi khô, mắt trũngBù nước theo hướng dẫn y tế, đi khám nếu nặng
Uống nhầm thuốc, hoá chấtĐột ngột lơ mơ, có vỏ thuốc, chai lọ mởGọi 115, mang theo vỏ thuốc; không tự gây nôn
Nhiễm trùng nặngSốt hoặc hạ thân nhiệt, li bì, da nổi vân, tay chân lạnhĐi cấp cứu ngay

Nhiều tình trạng có thể đi cùng nhau: trẻ nôn, tiêu chảy vừa mất nước vừa hạ đường huyết. Người lớn không cần phân biệt chính xác; chỉ cần nhớ nguyên tắc chung là trẻ tỉnh thì cho uống, trẻ không tỉnh thì không cho gì vào miệng và gọi cấp cứu.

Hiểu lầm thường gặp về hạ đường huyết ở trẻ

"Trẻ hạ đường huyết là do ăn nhiều đồ ngọt." Ngược lại, hạ đường huyết ở trẻ không bị tiểu đường thường do thiếu năng lượng kéo dài, nhịn đói, ốm. Đồ ngọt không phòng được hạ đường huyết; bữa ăn đủ tinh bột, đạm, chất béo đều đặn mới giúp ổn định.

"Cho uống nước đường thường xuyên để phòng." Không cần và không nên. Đường đơn làm đường máu tăng nhanh rồi giảm nhanh, gây hại răng, làm trẻ chán bữa chính. Nước đường chỉ dùng khi đang xử trí cơn hạ đường huyết ở trẻ còn tỉnh.

"Trẻ co giật khi sốt chắc là hạ đường huyết, cứ cho uống nước đường." Co giật ở trẻ có nhiều nguyên nhân. Đổ bất cứ thứ gì vào miệng trẻ đang co giật đều nguy hiểm. Đặt trẻ nằm nghiêng và gọi 115.

"Trẻ đã đỡ sau khi ăn thì không cần đi khám." Trẻ đỡ nhanh là tốt, nhưng vẫn cần khám để tìm nguyên nhân, nhất là khi cơn xảy ra lần đầu, xảy ra khi không ốm, hoặc lặp lại.

Gọi 115 hoặc đi cấp cứu ngay khi

Hạ đường huyết nặng là cấp cứu. Không tự xử lý ở nhà khi:

  • Trẻ lơ mơ, không đáp ứng khi gọi, không nuốt được.
  • Trẻ co giật, hoặc bất tỉnh dù chỉ thoáng qua.
  • Trẻ đã được cho ăn uống mà sau mười lăm đến hai mươi phút vẫn lừ đừ, run, vã mồ hôi.
  • Trẻ nôn liên tục không giữ được gì, kèm mệt lả.
  • Nghi trẻ uống nhầm thuốc của người lớn, nhất là thuốc tiểu đường, hay uống rượu.
  • Trẻ sơ sinh, trẻ nhũ nhi bú kém, run giật, li bì, khóc yếu, tím.

Trong lúc chờ xe cấp cứu, ở cạnh trẻ, giữ trẻ nằm nghiêng nếu lơ mơ, theo dõi nhịp thở, không để trẻ ở một mình. Nếu trẻ tỉnh lại và nuốt được, có thể cho uống chút thức uống có đường theo hướng dẫn của tổng đài.

Khi gọi 115, nói rõ tuổi trẻ, trẻ đã nhịn ăn bao lâu, đang ốm gì, có dùng thuốc gì không, trẻ còn tỉnh hay không. Nếu nghi uống nhầm thuốc, mang vỏ thuốc theo. Sau khi qua cơn, giữ lại thông tin này cho lần khám tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

Có nên mua máy đo đường huyết để tự đo cho con không?

Với trẻ khoẻ chưa từng hạ đường huyết thì không cần. Với trẻ từng có cơn hoặc có bệnh lý liên quan, bác sĩ sẽ quyết định có cần đo tại nhà hay không, hướng dẫn cách đo, cách đọc và việc cần làm theo từng kết quả.

Trẻ hay cáu gắt trước bữa ăn có phải hạ đường huyết không?

Trẻ đói thường cáu kỉnh, đó là bình thường và không phải bệnh. Hạ đường huyết khác ở chỗ kèm run, vã mồ hôi, tái, lừ đừ, và không đỡ ngay bằng cách dỗ. Sắp xếp bữa phụ hợp lý thường giúp trẻ đỡ cáu trước bữa.

Trẻ ốm không chịu ăn thì làm sao tránh hạ đường huyết?

Cho trẻ uống, ăn từng ít một, nhiều lần: sữa, cháo loãng, súp, trái cây mềm. Với trẻ còn bú mẹ, cho bú nhiều hơn. Nếu trẻ nôn tất cả, không uống được, li bì, hãy đưa đi khám ngay vì trẻ có thể cần được bù dịch và đường tại cơ sở y tế.

Hạ đường huyết có để lại di chứng không?

Cơn nhẹ, được xử lý sớm thường không để lại hậu quả. Hạ đường huyết nặng, kéo dài, nhất là ở trẻ sơ sinh, có thể ảnh hưởng tới não. Vì vậy nhận biết sớm và đi cấp cứu kịp khi có dấu hiệu nặng là điều quan trọng.

Người trông trẻ cần biết gì về hạ đường huyết?

Người trông cần biết giờ ăn của trẻ, không để trẻ nhịn lâu, nhận ra dấu hiệu run, vã mồ hôi, lừ đừ, và việc làm ngay khi trẻ còn tỉnh hay khi trẻ co giật. Với trẻ có bệnh lý, đưa cho người trông bản kế hoạch xử trí của bác sĩ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.