DichVuTrongTre.comCẩm nang chăm trẻ 0–6 tuổi cho bố mẹ
Ốm vặt thường gặp: chăm tại nhà và khi nào đi khám

Trẻ dưới 5 tuổi bị ho: chăm tại nhà thế nào và dấu hiệu ho nặng cần đi khám

Trẻ dưới 5 tuổi ho do đâu, đếm nhịp thở để nhận ra viêm phổi, ho khan, ho có đờm, ho về đêm, chăm sóc tại nhà an toàn và dấu hiệu phải đưa bé đi khám ngay.

A toddler seen from behind sitting on a parent's lap wrapped in a light blanket, the parent's hand resting on the child's back while watching the child breathe, dim bedroom light

Phần lớn trẻ dưới 5 tuổi bị ho là do cảm lạnh, viêm đường hô hấp trên do vi rút; bé chỉ cần được chăm sóc tại nhà và tự khỏi. Điều quan trọng nhất người lớn cần làm là theo dõi nhịp thở: thở nhanh và thở rút lõm lồng ngực là hai dấu hiệu WHO dùng để nhận biết viêm phổi ở trẻ, cần đi khám ngay.

Ở trẻ nhỏ, ho có thể kéo dài hai đến ba tuần sau đợt cảm mà không có gì nguy hiểm, trong khi đôi khi chỉ một ngày ho kèm thở nhanh lại là viêm phổi. Bài này chỉ cách đếm nhịp thở đúng, phân biệt một số kiểu ho thường gặp, những việc chăm sóc tại nhà có ích, những việc nên tránh, và danh sách dấu hiệu phải đi khám ngay. Bài không chẩn đoán và không thay thế việc khám.

Ho là gì và vì sao trẻ nhỏ ho nhiều

Ho là phản xạ bảo vệ: khi đường thở có đờm, dị vật hay bị kích thích, cơ thể đẩy mạnh luồng khí ra để làm sạch. Ho không phải bệnh mà là triệu chứng. Vì vậy mục tiêu khi chăm trẻ ho không phải là làm hết ho bằng mọi giá, mà là giúp bé dễ chịu, đủ nước, ngủ được và nhận ra sớm khi nào ho là dấu hiệu của bệnh nặng.

Trẻ dưới 5 tuổi hay bị cảm vì hệ miễn dịch đang làm quen với rất nhiều loại vi rút. Trẻ đi nhà trẻ, mẫu giáo trong năm đầu có thể ốm nối tiếp nhau nhiều đợt, mỗi đợt kèm ho. Mỗi đợt như vậy, ho thường nặng nhất trong vài ngày đầu, rồi giảm dần nhưng có thể kéo dài hai đến ba tuần, nhất là ho về đêm và khi bé mới ngủ dậy.

Những nguyên nhân khác ít gặp hơn nhưng cần biết: viêm phổi, viêm tiểu phế quản ở trẻ dưới 2 tuổi, hen, ho gà, hít phải dị vật, trào ngược, khói thuốc lá trong nhà. Mỗi nguyên nhân có những dấu hiệu riêng mà bác sĩ sẽ tìm khi khám. Ở nhà, việc của người lớn là quan sát và ghi lại, không tự đoán bệnh.

Đếm nhịp thở: kỹ năng quan trọng nhất

Thở nhanh là dấu hiệu sớm của viêm phổi mà người lớn dễ bỏ sót vì bé vẫn chơi, vẫn ăn. WHO hướng dẫn đếm nhịp thở như sau:

  1. Đếm khi bé nằm yên hoặc ngủ, không khóc, không bú. Bé khóc thì đợi bé bình tĩnh lại.
  2. Vén áo để nhìn thấy ngực và bụng. Mỗi lần ngực hoặc bụng phồng lên là một nhịp thở.
  3. Đếm trọn một phút bằng đồng hồ, không đếm 15 giây rồi nhân lên, vì nhịp thở của trẻ không đều.
  4. So với ngưỡng thở nhanh mà WHO dùng: từ 60 nhịp mỗi phút trở lên ở trẻ dưới 2 tháng; từ 50 nhịp trở lên ở trẻ 2 đến 12 tháng; từ 40 nhịp trở lên ở trẻ 1 đến 5 tuổi.
  5. Trong lúc đếm, nhìn phần dưới lồng ngực: nếu lõm vào khi bé hít vào, đó là thở rút lõm lồng ngực, dấu hiệu nặng hơn thở nhanh.

Sốt làm nhịp thở tăng lên một chút, nên nếu bé đang sốt, đếm lại sau khi bé hạ sốt và nằm yên. Nếu vẫn ở mức thở nhanh, hoặc có rút lõm lồng ngực ở bất kỳ lúc nào, đưa bé đi khám ngay, không chờ đếm thêm. Ghi số đếm và giờ đếm để báo cho bác sĩ.

Một số kiểu ho thường gặp: để quan sát, không để tự chẩn đoán

Bảng giúp mô tả cho bác sĩ chính xác hơn. Cùng một kiểu ho có thể có nhiều nguyên nhân.

Kiểu hoNghe và thấy thế nàoThường gợi ýCần lưu ý
Ho có đờm khi cảmHo ướt, nghe khò khè đờm ở cổ, kèm sổ mũiCảm lạnh, dịch mũi chảy xuống họngTheo dõi nhịp thở, thường giảm dần
Ho về đêm, sáng sớmHo nhiều khi nằm, khi mới dậyDịch mũi chảy xuống họng khi nằm; có khi là henHo đêm kéo dài, kèm khò khè thì đi khám
Ho ông ổng như chó sủaTiếng ho khàn, đục, có khi thở rít khi hít vàoViêm thanh quảnThở rít cả khi nằm yên là dấu hiệu cần khám ngay
Ho thành cơn dàiHo liên tục nhiều tiếng, rồi hít vào rít, có khi nôn, đỏ hoặc tím mặtCó thể là ho gàTrẻ nhỏ có thể ngưng thở, cần khám ngay
Ho đột ngột khi đang ăn, đang chơiSặc, ho dữ dội bất ngờ, sau đó ho dai dẳng một bênHít phải dị vậtCần khám ngay, kể cả khi đã hết ho
Ho khò khè, thở rít khi thở raTiếng rít như còi khi thở raViêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ, henKèm thở nhanh, rút lõm thì đi ngay

Ghi âm hoặc quay một đoạn video ngắn khi bé ho nặng, nhất là ho về đêm. Bé thường ít ho đúng lúc đang ngồi trong phòng khám, và đoạn video giúp bác sĩ nghe được kiểu ho thật.

Chăm sóc trẻ ho tại nhà: những việc có ích

Giữ bé đủ nước là việc đầu tiên. Với trẻ dưới 6 tháng, cho bú mẹ hoặc sữa công thức thường xuyên hơn. Với trẻ lớn hơn, cho uống nước ấm, sữa, ăn cháo, súp. Đủ nước giúp đờm loãng và dễ ho ra hơn. Trẻ ho thường ăn kém vài ngày; chia nhỏ bữa, ưu tiên món mềm bé thích, không ép ăn.

Làm sạch mũi bằng nước muối sinh lý và hút mũi nhẹ trước khi bú, trước khi ngủ giúp giảm lượng dịch chảy xuống họng, nhờ đó bớt ho đêm. Với trẻ trên 12 tháng, một số hướng dẫn nhi khoa có nhắc tới mật ong như một cách làm dịu ho đêm; trẻ dưới 12 tháng thì tuyệt đối không dùng mật ong.

Giữ không khí trong nhà sạch: không hút thuốc trong nhà và cả ngoài ban công gần phòng bé, không đốt nhang, không đun bếp than, không để nồm mốc. Khói thuốc thụ động làm trẻ ho lâu hơn và tăng nguy cơ viêm phổi, viêm tai. Phòng nên thông thoáng, không quá lạnh, không thổi điều hoà trực tiếp vào bé.

Cho bé nghỉ ngơi. Trẻ ho nhiều, sốt, mệt thì nên nghỉ nhà trẻ, vừa để hồi phục vừa tránh lây cho bạn. Câu hỏi khi nào cho đi học lại có bài riêng ở chuyên trang trông trẻ.

Về tư thế ngủ, trẻ dưới 12 tháng vẫn ngủ nằm ngửa, không kê gối cao. Trẻ lớn hơn có thể kê đầu cao một chút nếu thấy dễ chịu.

Những việc nên tránh khi trẻ ho

Tự cho uống thuốc ho, thuốc cảm không kê đơn. Các hướng dẫn nhi khoa khuyên không dùng cho trẻ nhỏ dưới 4 tuổi vì lợi ích không rõ và có nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt khi phối hợp nhiều loại trùng thành phần.

Dùng lại kháng sinh cũ, xin kháng sinh khi không khám. Phần lớn ho ở trẻ do vi rút, kháng sinh không có tác dụng mà làm tăng tác dụng phụ và vi khuẩn kháng thuốc. Kháng sinh chỉ dùng khi bác sĩ đã khám và kê.

Dùng thuốc long đờm, thuốc ức chế ho của người lớn chia nhỏ. Lượng thuốc cho trẻ không thể ước tính bằng cách bẻ đôi viên của người lớn; nhiều thuốc không dành cho trẻ nhỏ.

Vỗ lưng mạnh, dốc ngược bé để "ra đờm". Không có lợi và có thể gây hại. Vật lý trị liệu hô hấp chỉ làm khi có chỉ định và hướng dẫn của nhân viên y tế.

Ủ kín, đóng kín cửa vì sợ gió. Làm phòng bí, nóng, nhiều bụi và vi rút hơn. Phòng cần thoáng, chỉ tránh gió lùa trực tiếp vào bé.

Dấu hiệu phải đưa bé đi khám ngay hoặc gọi 115

Đây là phần quan trọng nhất của bài. Không chờ "để xem thêm một đêm" khi bé có:

  • Thở nhanh theo ngưỡng ở trên, hoặc thở rút lõm lồng ngực.
  • Thở rít khi nằm yên, khò khè nhiều, cánh mũi phập phồng, thở rên, đầu gật gù theo nhịp thở.
  • Tím môi, tím quanh miệng, có cơn ngưng thở, hoặc ho thành cơn dài kèm tím tái.
  • Bỏ bú, không uống được, nôn tất cả.
  • Li bì, khó đánh thức, co giật: gọi 115.
  • Bé dưới 3 tháng sốt từ 38°C, hoặc trẻ lớn sốt cao kéo dài trên hai đến ba ngày.
  • Ho sau một lần sặc khi ăn hay đang chơi đồ nhỏ, kể cả khi đã đỡ.

Hẹn khám trong vài ngày, không cần cấp cứu, khi: ho kéo dài quá ba tuần, ho khò khè tái đi tái lại, ho kèm sụt cân, đổ mồ hôi đêm, hoặc gia đình có người ho kéo dài. Những tình huống này cần bác sĩ tìm nguyên nhân kỹ hơn.

Giảm số đợt ho trong năm: những việc làm được

Không thể giúp trẻ dưới 5 tuổi tránh hết các đợt cảm, nhất là khi bắt đầu đi nhà trẻ. Nhưng có những việc giảm được số đợt nặng và giảm nguy cơ viêm phổi:

  • Tiêm chủng đủ và đúng lịch, gồm các vắc xin trong chương trình và những vắc xin bác sĩ tư vấn thêm như phế cầu, cúm. Ho gà, sởi, phế cầu là những nguyên nhân gây ho nặng ở trẻ mà vắc xin phòng được.
  • Bú mẹ trong những tháng đầu, và tiếp tục cho bú khi có thể, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp nặng.
  • Rửa tay cho trẻ và người lớn trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi đi ngoài đường về, sau khi lau mũi.
  • Không khói thuốc: không hút thuốc lá, thuốc lá điện tử trong nhà, trong xe, gần trẻ.
  • Giảm khói bếp, khói nhang: thông gió khi nấu, không đun than, củi trong phòng kín.
  • Ăn uống đủ chất, ngủ đủ; trẻ thiếu dinh dưỡng dễ bị viêm phổi nặng hơn.

Khi một trẻ trong nhà đang ho, dạy trẻ che miệng bằng khuỷu tay, dùng khăn giấy rồi bỏ đi, rửa tay sau khi lau mũi, và hạn chế dùng chung cốc, khăn. Những thói quen nhỏ này giúp em bé và người già trong nhà ít bị lây hơn. Đếm số đợt ốm cũng không nên trở thành nỗi ám ảnh: một trẻ dưới 5 tuổi khoẻ mạnh có thể có khá nhiều đợt cảm mỗi năm, nhất là trong năm đầu đi nhà trẻ, và vẫn lớn lên bình thường.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ ho bao lâu thì cần đi khám dù không có dấu hiệu nặng?

Ho sau cảm có thể kéo dài hai đến ba tuần. Ho trên ba tuần, ho ngày càng nhiều thay vì giảm dần, hoặc ho tái đi tái lại nhiều đợt nên đi khám để bác sĩ tìm nguyên nhân như hen, trào ngược, dị vật, hay bệnh khác.

Có cần chụp phim phổi mỗi khi trẻ ho không?

Không. Phần lớn trẻ ho do cảm không cần chụp phim. Bác sĩ chỉ định chụp khi khám thấy dấu hiệu nghi viêm phổi nặng, ho kéo dài, nghi dị vật hoặc diễn tiến bất thường. Chụp không cần thiết khiến trẻ nhận tia X vô ích.

Trẻ ho nhiều đến nôn có nguy hiểm không?

Trẻ nhỏ ho mạnh có thể nôn ra đờm và thức ăn, thường không nguy hiểm nếu sau đó bé bình thường và vẫn uống được. Nhưng ho thành cơn dài, rít, nôn, tím mặt có thể là ho gà, cần khám ngay, nhất là ở trẻ dưới 6 tháng.

Máy xông khí dung ở nhà có nên mua không?

Khí dung là cách dùng thuốc, chỉ dùng khi bác sĩ chỉ định với loại thuốc cụ thể. Xông nước muối thường xuyên không có lợi rõ cho trẻ ho do cảm. Không tự mua thuốc để xông.

Ho có lây cho em bé trong nhà không?

Vi rút gây cảm lây qua giọt bắn và tay. Trẻ lớn ho nên rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho, hạn chế áp mặt vào em. Nếu nhà có trẻ sơ sinh, người lớn và trẻ đang ốm cần đặc biệt cẩn thận.

Trẻ ho có được ăn trứng, tôm, cá không?

Không có lý do kiêng những thực phẩm này chỉ vì trẻ ho, trừ khi trẻ đã biết dị ứng với chúng. Kiêng khem làm trẻ thiếu đạm đúng lúc cần hồi phục. Chọn món mềm, dễ nuốt, nấu chín kỹ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.