DichVuTrongTre.comCẩm nang chăm trẻ 0–6 tuổi cho bố mẹ
Ăn dặm 6–12 tháng

Thực phẩm ăn dặm cho bé 6–9 tháng: nhóm nào cần có, sơ chế và giới thiệu ra sao

Bốn nhóm thức ăn trong bữa dặm, vì sao thịt cá trứng nên có từ sớm, bảng sơ chế thực phẩm chợ Việt theo tháng tuổi, cách giới thiệu món mới và thêm dầu mỡ.

Overhead shot of a wet-market style wooden board with small portions of pumpkin, sweet potato, minced pork, a piece of fish and leafy greens beside a mortar, natural daylight, warm orange and green palette

Bữa ăn dặm của bé 6–9 tháng cần có đủ bốn nhóm: tinh bột (gạo, khoai), chất đạm giàu sắt (thịt, cá, trứng, đậu), rau củ quả, và một ít dầu hoặc mỡ. Thịt, cá, trứng nên xuất hiện từ những tuần đầu chứ không phải chờ vài tháng, vì đây là nguồn sắt và kẽm dễ hấp thu nhất khi dự trữ sắt của bé bắt đầu cạn.

Ở Việt Nam, chợ và siêu thị có đủ nguyên liệu tốt cho bé mà không cần đồ nhập hay đồ đắt. Khó khăn thường nằm ở chỗ khác: không biết món nào nấu thế nào cho hợp tháng tuổi, thêm mấy món mới một lúc, có nên kiêng thứ này thứ kia. Bài này đi qua từng nhóm thực phẩm, có bảng sơ chế cho hai giai đoạn 6–7 tháng và 8–9 tháng, rồi bàn cách giới thiệu món mới và những thói quen nấu nướng nên đổi.

Bốn nhóm thực phẩm và vai trò của từng nhóm

Tinh bột từ gạo, khoai lang, khoai tây, bánh mì mềm, mì sợi nấu nhừ cung cấp phần lớn năng lượng. Gạo vẫn là nền của bữa dặm Việt; điều cần lưu ý là cháo đủ đặc, vì cháo loãng chủ yếu là nước.

Chất đạm từ thịt lợn, thịt bò, thịt gà, cá, tôm, trứng, đậu phụ, các loại đậu. Ngoài đạm, nhóm thịt và cá cung cấp sắt dạng hem và kẽm mà cơ thể bé hấp thu tốt hơn nhiều so với sắt trong rau. Hướng dẫn của WHO về ăn bổ sung khuyên cho trẻ ăn thịt, cá, trứng hằng ngày hoặc thường xuyên nhất có thể.

Rau củ quả như bí đỏ, cà rốt, rau ngót, rau dền, mồng tơi, cải, chuối, đu đủ, xoài chín, bơ cung cấp vitamin A, vitamin C, chất xơ và giúp bé làm quen nhiều vị. Vitamin C trong rau quả còn giúp hấp thu sắt từ thực phẩm thực vật.

Chất béo từ dầu ăn, mỡ, bơ quả, lòng đỏ trứng, cá béo. Dạ dày bé nhỏ, nên một ít chất béo giúp tăng năng lượng của mỗi thìa mà không làm bữa ăn to hơn; chất béo cũng cần cho hấp thu vitamin A, D, E, K và cho phát triển não.

Một bữa dặm không nhất thiết phải đủ cả bốn nhóm ngay từ ngày đầu, nhưng sau vài tuần, phần lớn các bữa nên có ít nhất tinh bột, một món đạm và một loại rau, cộng thêm chút dầu.

Thực phẩm giàu sắt nên có từ những tuần đầu

Thịt đỏ: bò, lợn nạc. Đây là nguồn sắt và kẽm tốt, dễ mua. Ở 6–7 tháng, xay hoặc băm thật nhuyễn rồi nấu chín kỹ trong cháo; đến 8–9 tháng có thể băm nhỏ hơn hạt gạo một chút để bé tập nhai.

Thịt gà, thịt vịt. Phần đùi sẫm màu chứa nhiều sắt hơn phần ức. Lọc da, bỏ xương kỹ, xay hoặc xé thật nhỏ.

Cá. Cá lóc, cá basa, cá thu nhỏ, cá hồi, cá nục đều dùng được, miễn là bỏ hết xương và nấu chín. Nên tránh cho bé ăn thường xuyên các loài cá lớn săn mồi sống lâu năm vì có thể tích tụ thuỷ ngân.

Trứng. Lòng đỏ chứa sắt, chất béo và nhiều vi chất. Theo khuyến nghị hiện nay, bé có thể ăn cả quả trứng (cả lòng trắng) từ khoảng 6 tháng nếu nấu chín kỹ, không cần tách riêng lòng đỏ nhiều tháng như trước.

Gan. Gan rất giàu sắt và vitamin A. Chính vì quá nhiều vitamin A, gan nên là món thỉnh thoảng, khoảng một lần mỗi tuần với lượng nhỏ, không phải món mỗi ngày.

Đậu phụ, đậu đỗ. Chứa sắt dạng không hem, hấp thu kém hơn thịt. Ăn kèm rau quả giàu vitamin C như cà chua, đu đủ, cam sẽ giúp hấp thu tốt hơn. Với gia đình ăn chay, nên trao đổi với nhân viên dinh dưỡng để kế hoạch ăn của bé đủ sắt.

Bảng sơ chế thực phẩm chợ Việt theo tháng tuổi

Bảng dưới đây là gợi ý cách chế biến một số thực phẩm quen thuộc. Độ thô tăng dần theo kỹ năng của bé, không theo ngày tháng cứng; có bé 7 tháng đã nhai lổn nhổn được, có bé 9 tháng vẫn cần mịn hơn.

Thực phẩm6–7 tháng8–9 thángLưu ý
GạoCháo nấu nhừ, rây hoặc xay mịnCháo đặc, hạt nở mềm, không cần râyCháo phải đọng trên thìa, không chảy như nước
Khoai lang, bí đỏ, cà rốtHấp chín, nghiền mịnNghiền thô hoặc cắt que mềm để bốcHấp giữ vị ngọt tự nhiên tốt hơn luộc lâu
Rau ngót, mồng tơi, cải, rau dềnLuộc chín, xay nhuyễn trộn cháoThái thật nhỏ, nấu chung cháoBỏ cọng già; rau nhiều xơ cần nấu mềm
Thịt lợn, thịt bòXay nhuyễn, nấu chín kỹBăm nhỏ, nấu mềmChọn phần nạc, không dùng giò chả có muối
Cá lóc, cá basa, cá hồiHấp, gỡ thật kỹ xương, tán mịnGỡ xương, xé vụnDùng ngón tay miết từng thìa để soát xương
TômBóc vỏ, bỏ chỉ, xay nhuyễnBăm nhỏThuộc nhóm dễ dị ứng, giới thiệu riêng
Trứng gàLuộc chín kỹ, tán mịn trộn cháoTrứng hấp, trứng chiên ít dầu cắt queKhông cho ăn trứng lòng đào
Đậu phụHấp, tán mịnCắt miếng nhỏ mềmĐậu non mềm, dễ ăn
Chuối, bơ, đu đủ, xoài chínNghiền mịnCắt que dài hoặc miếng nhỏ để bốcKhông thêm đường, sữa đặc

Nguyên tắc chung khi tăng độ thô: chuyển từng bước nhỏ, mỗi lần chỉ làm thô hơn một chút so với món bé đã ăn quen. Nếu bé ọe nhiều, lùi lại một bước trong vài ngày rồi thử lại, không quay về xay mịn hẳn.

Thứ tự giới thiệu và chuyện "rau trước hay quả trước"

Nhiều tài liệu truyền tai cho rằng phải cho ăn rau trước quả, vì nếu ăn quả ngọt trước thì bé sẽ chê rau. Thực tế, trẻ sinh ra đã thích vị ngọt sẵn; thứ tự vài ngày đầu không có bằng chứng thuyết phục là quyết định việc bé thích rau về sau. Điều có ý nghĩa hơn là bé được gặp rau thường xuyên, nhiều loại, nhiều lần.

Cũng không có thứ tự bắt buộc như "tháng đầu chỉ cháo trắng, tháng sau mới có thịt". Cách làm hợp với khuyến nghị hiện nay là: tuần đầu làm quen với cháo hoặc một hai loại rau củ, rồi nhanh chóng thêm thịt, cá hoặc trứng. Đến khoảng 7 tháng, mỗi ngày bé nên có thức ăn giàu sắt.

Với món mới, cách thường dùng là mỗi lần thêm một món, theo dõi vài ngày rồi mới thêm món khác, nhất là với các thực phẩm dễ dị ứng như trứng, tôm, cá, đậu phộng. Với các món ít gây dị ứng như bí đỏ, khoai, gạo, thịt lợn, không cần chờ quá lâu giữa hai món.

Trẻ thường cần được nếm một món mới nhiều lần, có khi tới hơn chục lần, mới chấp nhận. Bé nhăn mặt với rau đắng lần đầu không có nghĩa là bé ghét rau đó. Hãy mời lại sau vài ngày, kết hợp với món bé đã quen, và đừng lấy phản ứng lần đầu làm kết luận.

Chất béo trong bữa dặm: thêm gì, thêm lúc nào

Một thói quen tốt có từ lâu trong hướng dẫn ăn bổ sung ở Việt Nam là thêm một ít dầu hoặc mỡ vào bát bột, bát cháo của bé, mức hay được hướng dẫn là khoảng một thìa cà phê mỗi bát. Lý do không phải "cho trơn ruột" mà vì chất béo cho nhiều năng lượng trong một thể tích nhỏ, phù hợp với dạ dày bé, và giúp hấp thu các vitamin tan trong dầu.

Có thể dùng dầu ăn thông thường, dầu đậu nành, dầu lạc, dầu vừng, dầu ô liu, mỡ lợn. Không cần mua loại "dầu ăn dặm" đặc biệt; điều quan trọng là dầu còn hạn, đậy kín, không bị ôi. Cho dầu vào lúc cháo vừa nấu xong hoặc khi hâm nóng, khuấy đều, không cần đun dầu lâu.

Ngoài dầu, chất béo đến từ chính thực phẩm: lòng đỏ trứng, cá béo như cá hồi, cá thu, quả bơ, thịt có chút mỡ. Không nên chọn toàn thịt nạc tuyệt đối và cá trắng ít béo nếu bữa ăn của bé đã ít năng lượng.

Ngược lại, đồ chiên rán ngập dầu, mỡ tái sử dụng nhiều lần, bơ thực vật nhiều chất béo chuyển hoá không phải nguồn chất béo nên dùng cho bé.

Những món nên hạn chế hoặc nấu khác đi

Nước hầm xương thay cho thịt. Nước hầm xương thơm nhưng chứa rất ít đạm, sắt và canxi so với cái thịt. Có thể dùng nước luộc thịt để nấu cháo cho thơm, nhưng phần thịt phải được băm, xay và cho bé ăn.

Giò chả, xúc xích, ruốc bông mua sẵn. Những món này thường đã nêm muối, đường, phụ gia. Dưới 12 tháng, nên dùng thịt tươi tự nấu.

Bột ngũ cốc tự rang xay để lâu. Bột rang xay tự làm dễ ẩm mốc, ôi dầu nếu bảo quản không kín. Nếu tự làm, nên xay lượng nhỏ, đựng hộp kín, dùng hết trong thời gian ngắn và bỏ đi nếu có mùi lạ.

Rau sống, quả có vỏ cứng chưa gọt. Rau cho bé nên nấu chín; quả gọt vỏ, bỏ hạt. Táo, lê sống cứng cần hấp mềm hoặc nạo mịn.

Thêm đường, sữa đặc, nước mắm. Dưới 12 tháng, không cần và không nên nêm muối hay đường. Vị tự nhiên của bí, khoai, cá đã đủ cho bé.

Ví dụ hai tuần đầu thêm món cho bé tròn 6 tháng

Bảng dưới là một ví dụ giả định cho thấy có thể đưa thịt, cá, trứng vào sớm mà vẫn từ tốn. Mỗi món mới được giữ lại vài ngày, trộn với món bé đã quen, rồi mới thêm món khác. Gia đình có thể thay bằng nguyên liệu mình sẵn có.

Ngày (ví dụ)Món nềnMón mớiTheo dõi
Ngày 1–2Cháo rây mịn—Bé có nuốt được không, có ọe nhiều không
Ngày 3–4Cháo râyBí đỏ hấp nghiềnPhân, da, tâm trạng sau bữa
Ngày 5–7Cháo bí đỏThịt lợn nạc xay nấu chín kỹ, vài giọt dầuBé có chịu vị thịt không
Ngày 8–10Cháo thịt lợnRau ngót xayPhân có thể đổi màu do rau, bình thường
Ngày 11–12Cháo thịt, rauLòng đỏ rồi cả quả trứng luộc chín kỹMẩn đỏ, nôn trong vài giờ sau ăn
Ngày 13–14Cháo trứng hoặc cháo thịtCá lóc hấp gỡ xương tán mịnNhư trên; ghi lại nếu có phản ứng

Sau hai tuần, bé đã gặp tinh bột, một loại thịt, một loại cá, trứng, một loại rau củ và một loại rau lá. Từ đây có thể xoay vòng giữa các món đã quen và tiếp tục thêm thịt bò, thịt gà, đậu phụ, các loại rau quả khác với nhịp vài ngày một món.

Ví dụ này không phải lịch bắt buộc. Bé ăn chậm hơn thì kéo dài từng chặng; bé hào hứng thì có thể nhanh hơn với các món ít gây dị ứng. Ghi lại vài dòng mỗi ngày giúp người chăm, ông bà và người trông trẻ cùng biết bé đã ăn món nào, tránh việc mỗi người cho một món mới cùng lúc mà không ai nhớ.

Câu hỏi thường gặp

Bé 6 tháng ăn thịt bò có khó tiêu không?

Thịt bò xay nhuyễn, nấu chín kỹ trộn trong cháo phù hợp với bé từ khoảng 6 tháng. Bé có thể đi ngoài phân sẫm hơn hoặc thay đổi mùi khi bắt đầu ăn thịt, đó là bình thường. Nếu bé nôn, đi ngoài phân có máu hoặc quấy khóc nhiều sau ăn thì nên đưa đi khám.

Có nên mua bột ăn dặm đóng gói thay vì nấu cháo không?

Cả hai đều dùng được. Bột đóng gói tiện, thường được bổ sung vi chất; cháo nấu ở nhà dễ thay đổi nguyên liệu và độ thô. Nếu dùng bột đóng gói, hãy đọc thành phần xem có thêm đường không, pha đúng hướng dẫn và vẫn kết hợp với thịt, cá, rau để bé tập ăn thức ăn thật.

Bé ăn cà rốt, bí đỏ nhiều bị vàng da tay có sao không?

Ăn nhiều thực phẩm màu cam có thể làm da lòng bàn tay, bàn chân hơi vàng, do sắc tố beta-caroten. Hiện tượng này lành tính và hết khi giảm lượng. Nếu mắt (lòng trắng) cũng vàng, hoặc bé mệt, phân bạc màu, nước tiểu sẫm thì phải đi khám ngay vì đó không phải do thức ăn.

Cho bé ăn cá biển hay cá sông tốt hơn?

Cả hai đều tốt nếu tươi, bỏ hết xương và nấu chín. Cá biển béo như cá hồi, cá thu nhỏ, cá nục có nhiều chất béo omega-3; cá sông như cá lóc, cá rô phi dễ mua, thịt mềm. Nên xoay vòng nhiều loại và hạn chế các loài cá lớn săn mồi có thể chứa nhiều thuỷ ngân.

Gia đình ăn chay thì bé ăn dặm có đủ chất không?

Bé có thể ăn chay nếu kế hoạch được chuẩn bị kỹ, nhưng nguy cơ thiếu sắt, kẽm, vitamin B12 và năng lượng cao hơn. Nếu gia đình ăn chay có trứng sữa thì dễ hơn. Nên gặp bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để lập kế hoạch và hỏi về việc bổ sung theo chỉ định khi cần.

Bé chưa có răng có ăn được thịt băm không?

Được. Bé dùng lợi và lưỡi để nghiền thức ăn mềm khá hiệu quả. Thịt băm nấu mềm trong cháo phù hợp với nhiều bé 8–9 tháng chưa có răng. Điều quan trọng là thức ăn đủ mềm để bé có thể nghiền giữa ngón cái và ngón trỏ của người lớn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.