Đến khoảng 12 tháng, theo WHO, phần lớn trẻ có thể ăn cùng loại thức ăn với gia đình, miễn là thức ăn được nấu mềm, cắt nhỏ và chưa nêm mặn. Giai đoạn 11–12 tháng vì thế là lúc chuẩn bị: nấu một nồi cho cả nhà rồi tách phần của bé trước khi nêm, đổi vài cách chế biến cho hợp, và cho bé ngồi cùng mâm để học ăn bằng cách nhìn người lớn.
Lợi ích không chỉ là đỡ việc nấu riêng. Bé ăn cùng món với cả nhà thì quen dần vị bữa cơm Việt, có nhiều loại rau, cá, thịt hơn, và người chăm cũng thấy rõ bé ăn được gì. Bài này hướng dẫn cách tách phần, bảng đổi các món quen thuộc thành bản cho bé, chuyện xương cá, gia vị, và nếp ngồi ăn chung.
Vì sao 11–12 tháng là lúc chuẩn bị chuyển sang mâm cơm chung
Ở 11–12 tháng, đa số bé đã nhón được miếng nhỏ, nghiền được thức ăn mềm bằng lợi hoặc răng cửa, uống được vài ngụm từ cốc. Bé ăn ba bữa chính và một hai bữa phụ, sữa vẫn có vai trò nhưng thức ăn đã gánh phần lớn hơn. Những kỹ năng ấy đủ để bé ăn phần lớn món của gia đình nếu người lớn điều chỉnh cách nấu một chút.
Bé cũng bước vào giai đoạn học bằng bắt chước rất mạnh. Bé nhìn bố mẹ gắp rau, nhìn anh chị uống nước, rồi đòi làm theo. Ngồi cùng mâm vì vậy là một "bài học" ăn uống tự nhiên mà không cần dỗ dành hay màn hình.
Cuối cùng, sau 12 tháng, nhịp tăng trưởng của trẻ chậm lại rõ rệt, kéo theo cảm giác thèm ăn giảm. Nhiều gia đình hoảng khi bé đang ăn tốt bỗng ăn ít đi. Nếu bé đã quen ăn món gia đình trước mốc này, giai đoạn chững lại ấy thường nhẹ nhàng hơn, vì bữa ăn không còn là cuộc chiến với bát cháo riêng.
Nấu một nồi cho cả nhà, tách phần cho bé
Phần lớn món Việt có thể dùng chung nếu tách phần của bé ra ở đúng thời điểm. Trình tự gợi ý:
- Lên thực đơn chung có món mềm. Mỗi bữa nên có ít nhất một món đạm dễ làm mềm (cá, thịt băm, trứng, đậu phụ) và một món rau nấu chín.
- Nấu chín trước, nêm sau. Với canh: cho thịt, rau vào nấu chín, múc phần của bé ra bát rồi mới nêm nước mắm, muối, hạt nêm cho người lớn.
- Với món kho, rim, xào: tách một ít thịt hoặc cá sau khi luộc hoặc hấp sơ, trước khi cho vào nồi kho có nước mắm, đường. Phần của bé có thể om riêng với chút nước dùng, hành, cà chua.
- Làm mềm phần của bé. Băm nhỏ, xé nhỏ hoặc dằm; trộn với cơm nát và chút nước canh.
- Thêm chất béo. Vài giọt dầu hoặc một chút mỡ từ chính món ăn, nếu bữa ít chất béo.
- Kiểm nhiệt độ và xương. Thức ăn ấm vừa, đã soát xương, sụn, vỏ tôm, hạt cứng.
Cách làm này tốn thêm vài phút mỗi bữa, nhưng tiết kiệm hẳn một nồi nấu riêng. Khi bé quen, có thể giảm dần độ nát cho đến khi bé ăn được cơm mềm cùng món của cả nhà vào khoảng 15–18 tháng.
Đổi món Việt quen thuộc thành bản cho bé 11–12 tháng
Bảng dưới đây gợi ý cách điều chỉnh một số món thường ngày. Mục tiêu là giữ nguyên nguyên liệu và hương vị chính, chỉ đổi độ mềm, kích cỡ và gia vị.
| Món của nhà | Bản cho bé | Điều cần để ý |
|---|---|---|
| Canh rau ngót thịt băm, canh bí, canh mồng tơi | Múc trước khi nêm; rau thái nhỏ, trộn cơm nát | Rau ngót, mồng tơi nấu đủ mềm, thái ngắn để không vướng họng |
| Cá kho | Cá hấp hoặc om nhạt với cà chua, gỡ xương xé nhỏ | Nước kho mặn và ngọt, không chan cho bé |
| Thịt kho trứng | Thịt luộc mềm băm nhỏ; trứng luộc chín cắt nhỏ | Không dùng nước kho; lòng đỏ chín kỹ |
| Thịt rang, thịt xào | Thịt băm om với chút nước, rau củ mềm | Miếng thịt xào dai, khó nhai, dễ nghẹn |
| Đậu phụ sốt cà chua | Phần đậu và cà chua nấu chưa nêm, cắt hạt lựu | Món rất hợp cho bé tập bốc |
| Trứng chiên | Trứng chiên ít dầu, chín kỹ, cắt que | Không dùng trứng lòng đào |
| Phở, bún, miến | Bánh phở, bún cắt ngắn, nước dùng nhạt, thịt băm | Nước dùng hàng quán thường mặn, nhiều bột ngọt |
| Rau luộc | Rau luộc mềm thái nhỏ, củ quả cắt que | Không chấm nước mắm, xì dầu |
| Xôi, bánh dày, bánh nếp | Hạn chế | Nếp dẻo dính, dễ dính họng; nếu cho thì vo viên thật nhỏ, ít một |
Với món chiên rán giòn, món nướng cháy cạnh, khô mực, khô bò, thịt dai, bé tuổi này chưa nên ăn. Đó không phải vì "khó tiêu", mà vì miếng cứng, dai làm bé dễ nghẹn và khó nghiền bằng lợi.
Xương cá, xương gà và các phần dễ gây nghẹn
Soát xương bằng tay, không bằng mắt. Gỡ thịt cá ra khỏi xương, rồi miết từng phần qua đầu ngón tay. Xương dăm nhỏ của cá chép, cá mè, cá trắm, cá rô khó thấy bằng mắt; nếu khó gỡ, nên chọn cá ít xương dăm hơn cho bé.
Cá nhỏ ăn cả xương. Cá cơm, cá linh, tép nhỏ nấu thật nhừ hoặc xay có thể cho bé ăn cả xương, đây là nguồn canxi tốt. Nhưng phải nấu nhừ đến mức xương mềm hẳn, hoặc xay mịn; xương còn cứng thì không dùng.
Xương gà, sụn, gân. Cho bé cầm đùi gà để gặm là hình ảnh dễ thương nhưng xương gà dễ gãy vụn. Gỡ thịt ra, bỏ sụn, gân dai.
Vỏ tôm, vỏ hạt, hạt quả. Bóc hết vỏ tôm, bỏ đầu và chỉ; bỏ hạt nhãn, hạt vải, hạt bưởi; tách múi bưởi cam thành tép nhỏ. Hạt cứng nguyên như lạc, hạt điều không dùng cho trẻ dưới 4–5 tuổi nếu chưa nghiền.
Nếu bé hóc. Người chăm bé nên học sơ cứu hóc dị vật cho trẻ nhỏ. Nếu bé không ho được, không khóc được, tím tái, phải sơ cứu ngay và gọi 115. Không móc họng mù khi không nhìn thấy dị vật.
Gia vị: muối, nước mắm, đường quanh mốc một tuổi
Trước 12 tháng, khuyến nghị chung là không thêm muối, nước mắm, hạt nêm, bột ngọt hay đường vào thức ăn của bé. Thận của bé còn non, và thức ăn tự nhiên đã chứa một lượng muối nhất định. Bé chưa quen vị mặn sẽ không đòi mặn; người lớn hay nêm theo khẩu vị của mình mà nghĩ là "nhạt quá con không ăn".
Sau 12 tháng, bé có thể ăn thức ăn nêm rất nhạt, nhạt hơn hẳn khẩu vị người lớn. Khi nêm, dùng muối iốt hoặc nước mắm bổ sung iốt là một cách góp phần phòng thiếu iốt, điều Viện Dinh dưỡng Quốc gia vẫn khuyến khích. Nhưng "có iốt" không có nghĩa là được dùng nhiều.
Đường thì nên tránh thêm vào thức ăn của trẻ trong hai năm đầu, theo nhiều khuyến nghị nhi khoa quốc tế. Vị ngọt của bí đỏ, cà rốt, khoai lang, chuối đã đủ. Hành, tỏi, gừng, thì là, rau mùi, chút tiêu rất nhẹ thì có thể dùng để món ăn thơm hơn mà không cần muối.
Bánh kẹo, nước ngọt, đồ ăn vặt mặn cho người lớn trên mâm là thứ bé sẽ đòi. Cách dễ nhất là không bày chúng ra trong bữa có bé, thay vì cấm đoán khi bé đã thấy.
Nếp ngồi ăn cùng mâm: điều làm được ngay
Cùng giờ, cùng chỗ. Đặt ghế ăn của bé sát mâm hoặc bàn, ngang tầm người lớn. Mỗi bữa ngồi cùng một chỗ giúp bé hiểu "đây là lúc ăn".
Tắt tivi, cất điện thoại. Màn hình kéo sự chú ý của bé và của người lớn khỏi bữa ăn; bé ăn theo phản xạ, không nhận ra mình no hay đói. Bữa ăn không màn hình cũng là lúc nói chuyện với bé, gọi tên món ăn, mô tả màu sắc.
Cho bé phần riêng và quyền thử. Một bát nhỏ của bé, một vài món bốc trên khay. Người lớn có thể đút xen kẽ, nhưng để bé tự bốc, tự đưa thìa.
Ăn một món mà bé cũng có. Khi bé thấy bố mẹ ăn chính món rau đó, bé dễ thử hơn so với khi rau chỉ xuất hiện trong bát của bé.
Giới hạn thời gian. Khoảng 20–30 phút. Không đi theo bé quanh nhà với bát cháo; nếu bé xuống ghế, bữa ăn kết thúc và bé chờ đến bữa phụ tiếp theo.
Ví dụ một tuần bữa tối chung của cả nhà và phần của bé
Bảng dưới là ví dụ giả định cho bảy bữa tối, cho thấy cùng một mâm cơm có thể tách ra phần cho bé 11–12 tháng thế nào. Gia đình thay món theo vùng miền và mùa vụ của mình; điều nên giữ là mỗi ngày có một món đạm khác nhau và có rau.
| Ngày (ví dụ) | Mâm của nhà | Phần của bé |
|---|---|---|
| Thứ hai | Cơm, canh bí đỏ nấu tôm, rau muống xào, đậu phụ rán | Cơm nát, bí đỏ và tôm băm từ nồi canh trước khi nêm, đậu phụ hấp cắt hạt lựu |
| Thứ ba | Cơm, cá kho, canh cải, dưa chuột | Cá hấp gỡ xương xé nhỏ, cải thái nhỏ trộn cơm, dưa chuột chưa cho (sống, giòn) |
| Thứ tư | Cơm, thịt bò xào rau, canh cà chua trứng | Thịt bò băm om mềm với cà chua, trứng trong canh nấu chín kỹ |
| Thứ năm | Bún, chả lá lốt, rau sống | Bún cắt ngắn chan nước dùng nhạt, thịt băm hấp riêng (không lá, không chiên), rau luộc thay rau sống |
| Thứ sáu | Cơm, gà luộc, canh bí xanh, rau luộc | Gà đùi xé nhỏ bỏ da, bí xanh mềm, rau luộc thái nhỏ |
| Thứ bảy | Cơm, cá thu sốt cà chua, canh mồng tơi | Cá gỡ xương, phần sốt chưa nêm, mồng tơi thái ngắn |
| Chủ nhật | Cơm, thịt kho trứng, canh rau ngót | Thịt luộc băm nhỏ, trứng luộc cắt nhỏ, rau ngót thái nhỏ |
Nhìn vào bảng có thể thấy: hầu hết ngày chỉ cần một bước tách phần trước khi nêm và một bước làm mềm. Những món người lớn ăn sống, giòn, chiên rán hay kho mặn thì bé dùng nguyên liệu gốc nấu cách khác, không cần nấu thêm món mới.
Quanh sinh nhật một tuổi: sữa, bữa phụ và những thay đổi nên biết
Từ 12 tháng, bé bú mẹ tiếp tục bú theo nhu cầu; WHO khuyến khích duy trì bú mẹ đến 2 tuổi hoặc lâu hơn nếu mẹ và bé muốn. Bé không bú mẹ có thể chuyển dần sang các loại sữa khác theo tư vấn của bác sĩ. Điều quan trọng ở mốc này là sữa không được lấn át bữa ăn: bé uống quá nhiều sữa thường ăn cơm kém và dễ thiếu sắt. Chọn sữa gì, bao nhiêu là đủ được bàn ở danh mục riêng về sữa và vi chất của trang.
Bữa phụ ở tuổi này nên là thức ăn thật: quả chín cắt miếng, sữa chua không đường, khoai hấp, bánh mì, ngô luộc dằm nhỏ. Bánh kẹo, bánh kem sinh nhật một lần không sao, nhưng không nên trở thành bữa phụ quen thuộc.
Nhiều bé quanh sinh nhật một tuổi bắt đầu đi, khám phá nhiều hơn và ngồi yên kém hơn. Bữa ăn có thể ngắn lại, bé ăn ít đi một chút. Đó là thay đổi bình thường khi tốc độ lớn chậm lại. Tiếp tục mời ăn đều đặn, theo dõi đường tăng trưởng ở các lần khám, và không bù bằng cách đi theo bé đút cơm.
Câu hỏi thường gặp
Bé 11 tháng ăn được nước dùng phở, bún ngoài hàng không?
Không nên thường xuyên. Nước dùng hàng quán thường được nêm khá mặn và nhiều bột ngọt, đôi khi có đường. Nếu đi ăn ngoài, có thể xin bánh phở, thịt chín, rau không nêm, và chỉ chan một ít nước dùng pha loãng với nước sôi. Ở nhà, nước dùng tự nấu chưa nêm là lựa chọn tốt hơn.
Bé 12 tháng ăn cơm thường được chưa hay vẫn phải cơm nát?
Nhiều bé 12 tháng ăn được cơm mềm hơn cơm người lớn một chút, chan canh. Một số bé vẫn cần cơm nát vài tháng nữa. Dựa vào việc bé nhai, nuốt có thoải mái không; nếu bé ngậm lâu hoặc ọe nhiều, làm cơm mềm hơn và thử lại sau.
Có cần cho bé ăn riêng trước rồi mới cho ngồi cùng mâm?
Không bắt buộc. Một số gia đình cho bé ăn trước vì bé đói sớm hơn, rồi cho bé ngồi cùng mâm với vài món bốc trong lúc người lớn ăn. Cách khác là chuyển giờ ăn cả nhà sớm lên một chút. Điều quan trọng là bé có cơ hội ngồi cùng và nhìn người lớn ăn.
Bé thích ăn cơm chan nước mắm như người lớn thì sao?
Bé đã quen vị mặn thì cần giảm dần, không cắt đột ngột. Pha nước canh nhạt thay cho nước mắm, dùng hành, cà chua, rau thơm cho dậy mùi. Người lớn cũng có thể nêm nhạt hơn cho cả nhà; khẩu vị của bé phần lớn được học từ mâm cơm gia đình.
Ông bà hay nhai mớm cho bé thì có nên không?
Không nên. Nhai mớm có thể truyền vi khuẩn, virus từ miệng người lớn sang bé, kể cả vi khuẩn gây sâu răng. Ngày nay có nhiều cách làm mềm thức ăn như dằm, băm, nấu nhừ. Có thể nhẹ nhàng giải thích với ông bà và cùng ông bà chuẩn bị phần ăn cho bé.