Trẻ học nói chủ yếu qua những lượt trò chuyện qua lại với người lớn quen thuộc: con phát ra một âm, một cử chỉ, người lớn đáp lại bằng lời, con đáp tiếp. Nghe nhiều tiếng nói xung quanh chưa đủ; thứ nuôi ngôn ngữ là những lần người lớn chú ý đúng vào thứ con đang nhìn, gọi tên nó, chờ con phản hồi và nói tiếp một chút dài hơn điều con vừa nói.
Không có mẹo nào làm trẻ nói sớm hơn khả năng của mình, và thời điểm trẻ nói từ đầu tiên, ghép câu đầu tiên trải rất rộng giữa những trẻ khoẻ mạnh. Điều bố mẹ, ông bà, người trông trẻ làm được là tạo nhiều cơ hội giao tiếp trong những việc vẫn làm hằng ngày: lúc thay tã, lúc ăn, lúc tắm, lúc đi chợ. Bài này đi qua cách làm theo từng giai đoạn, cách đọc sách cùng con, những thói quen nên bớt, và lúc nên nhờ chuyên gia đánh giá.
Trẻ học nói nhờ điều gì
Ngôn ngữ của trẻ lớn lên trên ba nền: nghe được, muốn giao tiếp, và có người đáp lại. Từ những tuần đầu, trẻ đã quay về phía giọng nói quen, nhìn chăm chú vào mặt người lớn. Vài tháng sau, trẻ ê a, cười thành tiếng, rồi bập bẹ những chuỗi âm như "ba ba", "ma ma". Mỗi lần người lớn đáp lại những âm đó, trẻ học được rằng âm thanh của mình có tác dụng.
Các nhà nghiên cứu phát triển trẻ em, trong đó có Trung tâm Phát triển Trẻ em của Đại học Harvard, gọi kiểu tương tác này là "giao và đáp": trẻ "giao" một tín hiệu, người lớn "đáp" lại một cách phù hợp, như hai người chuyền bóng qua lại. Nhiều nghiên cứu cho thấy số lượt qua lại như vậy gắn với sự phát triển ngôn ngữ chặt hơn so với tổng số từ trẻ nghe thấy xung quanh.
Hệ quả thực tế: tiếng tivi, tiếng người lớn nói chuyện với nhau qua đầu trẻ, hay video phát cho trẻ xem không thay được những lượt trò chuyện trực tiếp. Trẻ dưới hai tuổi học từ rất kém qua màn hình, nhưng học rất nhanh khi một người thật vừa chỉ vừa gọi tên đồ vật mà trẻ đang quan tâm.
Những thay đổi thường thấy và người lớn làm gì ở mỗi giai đoạn
Bảng dưới không phải thước đo để chấm con. Mỗi khoảng tuổi chỉ mô tả điều nhiều trẻ hay làm, và có những trẻ hoàn toàn bình thường làm sớm hơn hoặc muộn hơn vài tháng. Cột phải là gợi ý cho người lớn:
| Khoảng tuổi | Nhiều trẻ hay | Người lớn có thể |
|---|---|---|
| 0–6 tháng | Nhìn mặt, giật mình hay quay về phía tiếng động, ê a, cười thành tiếng | Nói chuyện mặt đối mặt, bắt chước tiếng ê a của con, dừng lại chờ con "trả lời" |
| 6–12 tháng | Bập bẹ chuỗi âm, quay khi gọi tên, chỉ tay, vẫy tay, hiểu vài từ quen | Gọi tên thứ con nhìn hay chỉ, chơi ú oà, hát kèm động tác |
| 12–18 tháng | Nói vài từ đơn có nghĩa, làm theo lời dặn ngắn kèm cử chỉ | Nói chậm, câu ngắn; đáp lời con bằng từ đúng mà không bắt nói lại |
| 18–24 tháng | Vốn từ tăng nhanh, bắt đầu ghép hai từ như "mẹ bế", "xe đi" | Thêm một hai từ vào câu của con; cho con lựa chọn bằng lời |
| 2–3 tuổi | Câu ba bốn từ, hỏi "cái gì đây", người ngoài hiểu được một phần | Hỏi câu mở, kể lại việc trong ngày, đọc sách và trò chuyện về tranh |
Nếu con đi lệch hẳn khỏi những khoảng này, hoặc bạn băn khoăn vì bất kỳ lý do nào, mục cuối bài nêu những tín hiệu nên đưa con đi đánh giá. Hỏi sớm không bao giờ là thừa.
Năm cách nói chuyện có ích nhất trong ngày
Theo sự chú ý của con. Nhìn xem con đang nhìn gì, cầm gì, chỉ vào đâu, rồi nói về đúng thứ đó: "Con mèo! Mèo đang nằm ngủ." Trẻ học từ dễ nhất khi từ gắn với thứ mình đang quan tâm, hơn là khi người lớn kéo sự chú ý sang thứ khác để dạy.
Đáp lại mọi tín hiệu. Tiếng ê a, cái chỉ tay, tiếng kêu đều là con đang "nói". Đáp lại bằng lời, bằng nét mặt, rồi dừng một chút để con có lượt tiếp theo. Nhiều người lớn nói liền một mạch không chừa chỗ cho con.
Nói mở rộng, không sửa lỗi. Con nói "xe" thì bạn nói "Ừ, xe máy. Xe máy chạy nhanh." Con nói "con ăn", bạn đáp "Con ăn chuối." Cách này cho con nghe mẫu câu dài hơn một chút mà không bắt con lặp lại hay làm con thấy mình sai.
Nói chậm, rõ, câu ngắn, giọng ấm. Giọng nói hơi cao, ngữ điệu rõ, nhịp chậm mà người lớn tự nhiên dùng với em bé giúp trẻ nhận ra ranh giới giữa các từ. Đó không phải là nói ngọng theo con; dùng đúng từ, chỉ nói chậm và rõ hơn.
Kể việc mình đang làm. Lúc thay đồ, nấu cơm, tắm, nói thành lời những gì đang diễn ra: "Mẹ lau tay cho con. Bên này. Giờ bên kia." Những câu lặp lại mỗi ngày là bài học tự nhiên nhất về từ và thứ tự.
Đọc sách tranh cùng con từ những tháng đầu
Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ khuyên đọc sách cùng trẻ từ khi còn sơ sinh. Với trẻ nhỏ, đọc sách không phải là đọc hết chữ trên trang. Sách là cái cớ để hai người cùng nhìn một thứ và nói về nó: chỉ vào tranh, gọi tên, bắt chước tiếng con vật, hỏi "con chó đâu nhỉ?", chờ con chỉ.
Trẻ dưới một tuổi thích sách vải, sách bìa cứng có tranh to, ít chi tiết, màu tương phản, mặt người. Trẻ một đến hai tuổi thích sách có đồ vật quen, có lật mở, có câu lặp lại. Trẻ hai ba tuổi bắt đầu theo được câu chuyện ngắn, thích đọc đi đọc lại một quyển đến thuộc lòng. Đọc lại là điều tốt, không phải con "lười học cái mới": mỗi lần lặp lại, trẻ đoán trước được, nói theo được và tự tin hơn.
Trẻ không ngồi yên nghe hết một quyển cũng bình thường. Đọc vài trang, để con lật, để con bỏ đi rồi quay lại. Đặt sách ở chỗ con với tới, đọc vào một giờ quen như trước khi ngủ, và để ông bà, người trông trẻ cũng đọc theo cách của họ, kể bằng giọng quê cũng tốt.
Một ngày trò chuyện, không cần thêm giờ nào
Bố mẹ đi làm thường lo không có thời gian "dạy nói". Thực ra phần lớn cơ hội nằm trong những việc vẫn làm. Buổi sáng thay tã: "Tã ướt rồi. Mẹ thay tã mới nhé. Một chân, hai chân." Bữa sáng: "Cháo nóng. Mẹ thổi. Phù, phù. Con thổi thử?" Rồi chờ con bắt chước. Trên đường đi chợ: chỉ con chó, cái xe, quả chuối, gọi tên và chờ con nhìn theo.
Giờ tắm là lúc trẻ thích thú và ở gần người lớn nhất: gọi tên các bộ phận cơ thể khi lau, hát một bài có động tác, té nước rồi nói "ướt rồi". Buổi tối, mười phút đọc sách trước khi ngủ, rồi kể lại một việc trong ngày bằng hai ba câu: "Hôm nay con ra công viên. Con thấy con chim. Chim bay mất." Với trẻ hai ba tuổi, hỏi một câu mở và chờ: "Hôm nay ở lớp con chơi gì?"
Không cần làm tất cả. Chọn hai ba khoảnh khắc trong ngày mà bạn chắc chắn làm được, và làm đều. Người trông trẻ ban ngày cũng có thể dùng đúng những cách này; một câu dặn ngắn "nói với cháu về những gì cháu đang nhìn, và chờ cháu đáp" thường đủ để thay đổi cách họ chơi cùng con.
Những thói quen nên bớt
Không cần làm thêm thật nhiều việc; đôi khi bớt vài thói quen đã có ích ngay:
- Tivi, điện thoại bật làm nền cả ngày: tiếng nền làm người lớn nói với con ít hơn và trẻ khó tập trung vào giọng nói người thật. Tổ chức Y tế Thế giới khuyên trẻ dưới 2 tuổi không xem màn hình, trẻ 2–4 tuổi không quá một giờ mỗi ngày, càng ít càng tốt.
- Đáp ứng trước khi con kịp ra tín hiệu: con vừa nhìn cái cốc đã được đưa nước, nên không có lý do gì để "nói". Thỉnh thoảng chờ một chút, hỏi "con muốn gì?", cho con cơ hội chỉ hay nói.
- Hỏi kiểu kiểm tra: "Cái gì đây? Nói đi! Nói con chó đi!" Trẻ bị hỏi dồn thường im lặng. Bình luận và chờ hiệu quả hơn hỏi bắt trả lời.
- Sửa lỗi phát âm liên tục: "Không phải cá ố, phải nói cá sấu." Chỉ cần nhắc lại đúng một cách tự nhiên trong câu đáp.
- Ngậm ti giả suốt ngày ở trẻ đã lớn: miệng bận thì ít bập bẹ, ít nói. Giữ ti giả chủ yếu cho giấc ngủ.
- So sánh con với trẻ khác trước mặt con hoặc trước mặt người khác. Áp lực không giúp trẻ nói, chỉ làm bố mẹ thêm lo.
Những điều trên áp dụng cho mọi người chăm con. Một buổi nói chuyện với ông bà và người trông trẻ về cách đáp lời con thường đáng giá hơn mọi món đồ dạy nói.
Khi nào nên nhờ chuyên gia đánh giá
Phần lớn trẻ nói muộn hơn mong đợi vẫn phát triển bình thường, nhưng một số dấu hiệu cần được nhìn sớm, vì hỗ trợ sớm luôn dễ hơn. Nhiều hướng dẫn nhi khoa coi những điều sau là lý do nên hỏi bác sĩ nhi để được giới thiệu đi đánh giá thính lực và ngôn ngữ:
- Khoảng 12 tháng mà con chưa bập bẹ, chưa chỉ tay, chưa vẫy tay hay dùng cử chỉ nào để giao tiếp.
- Khoảng 16 tháng chưa nói từ đơn có nghĩa nào.
- Khoảng 24 tháng chưa tự ghép hai từ có nghĩa (không tính việc nhại lại nguyên câu người khác).
- Con ít quay khi được gọi tên, ít nhìn mắt, ít chia sẻ sự chú ý (không chỉ cho người lớn xem thứ mình thích).
- Con có vẻ không nghe rõ, hoặc từng viêm tai nhiều đợt.
- Mất đi những từ hay kỹ năng giao tiếp đã có, ở bất kỳ tuổi nào: đi khám sớm, không chờ.
Đi đánh giá không có nghĩa là con có vấn đề. Đó là cách để có câu trả lời từ người có chuyên môn thay vì đoán. Nơi đánh giá có thể là khoa nhi, khoa phục hồi chức năng hay đơn vị tâm lý – ngôn ngữ của bệnh viện; can thiệp, nếu cần, là phần việc của các chuyên gia ngôn ngữ trị liệu.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ mấy tháng thì biết nói từ đầu tiên?
Nhiều trẻ nói từ đơn có nghĩa đầu tiên quanh mốc một tuổi, nhưng khoảng bình thường rộng, từ khoảng 10 tháng đến hơn 15 tháng. Trước đó, bập bẹ, chỉ tay, vẫy tay, hiểu lời người lớn là những bước quan trọng không kém. Nếu khoảng 16 tháng chưa có từ nào, nên hỏi bác sĩ.
Con trai nói muộn hơn con gái có đúng không?
Ở mức trung bình, các nghiên cứu ghi nhận bé gái có xu hướng nói nhiều từ sớm hơn bé trai một chút, nhưng chênh lệch nhỏ so với khác biệt giữa từng trẻ. Không nên dùng giới tính để giải thích và chờ đợi khi con có những dấu hiệu nên đi đánh giá.
Cho trẻ xem video dạy nói có giúp con nói nhanh hơn không?
Trẻ dưới hai tuổi học từ qua video rất kém so với khi học từ người thật. Video không trả lời được tín hiệu của con, nên thiếu lượt qua lại. Thời gian xem màn hình còn lấy mất thời gian trò chuyện. Nói chuyện và đọc sách cùng con hiệu quả hơn.
Có nên dùng tiếng "nói ngọng" theo con cho con dễ hiểu không?
Giọng nói chậm, ấm, ngữ điệu rõ thì có ích. Còn nói ngọng theo con, như "măm măm", "pà pà" thay hết các từ thật, thì nên hạn chế. Hãy dùng từ đúng, câu ngắn, nói chậm; con sẽ tự đơn giản hoá khi cần.
Ông bà nói giọng quê, con có nói lẫn giọng không?
Trẻ học giọng từ những người nói chuyện với mình nhiều nhất, và có thể mang nhiều giọng khác nhau. Đó là sự phong phú chứ không phải lỗi. Điều quan trọng là con được trò chuyện nhiều, bất kể giọng vùng nào.
Trẻ hiểu nhiều nhưng nói ít thì có đáng lo không?
Trẻ hiểu lời tốt, làm theo được yêu cầu, dùng cử chỉ để giao tiếp thường có khả năng theo kịp về nói hơn. Dù vậy, nếu con đã khoảng hai tuổi mà gần như chưa ghép từ, hãy hỏi bác sĩ nhi để được đánh giá thính lực và ngôn ngữ.