Não trẻ phát triển mạnh nhất trong vài năm đầu đời, và thứ định hình nó nhiều nhất là những trải nghiệm hằng ngày: mối quan hệ ấm áp, ổn định với người chăm sóc, được trò chuyện và chơi, ngủ đủ, ăn đủ, vận động, và được che chắn khỏi căng thẳng kéo dài và chất độc. Không có thực phẩm, bài nhạc, video hay khoá học nào thay được những điều đó.
Thị trường đồ "phát triển trí não" cho trẻ nhỏ rất lớn, từ sữa, thuốc bổ, thẻ học chữ cho em bé, đến dịch vụ đo vân tay đoán năng khiếu. Bài này giải thích ngắn gọn não trẻ thay đổi thế nào trong những năm đầu, những trụ cột có bằng chứng, những mối đe doạ thật mà bố mẹ kiểm soát được, và cách nhìn tỉnh táo vào các lời quảng cáo. Không có chỗ nào trong bài hứa làm con "giỏi hơn"; mục tiêu là cho não con điều kiện phát triển tốt nhất mà nó vốn có.
Những năm đầu não thay đổi thế nào
Khi sinh ra, trẻ đã có gần như đủ số tế bào thần kinh, nhưng các kết nối giữa chúng còn rất ít. Trong những năm đầu, não hình thành kết nối với tốc độ rất nhanh, nhanh hơn bất kỳ giai đoạn nào về sau. Kích thước não tăng nhanh: đến khoảng hai tuổi, não đã đạt phần lớn kích thước của não người lớn.
Song song với việc tạo kết nối là việc cắt tỉa. Những kết nối được dùng thường xuyên được củng cố, những kết nối ít dùng bị loại bỏ dần. Các nhà khoa học hay tóm gọn bằng nguyên tắc "dùng thì giữ, không dùng thì mất". Đó là lý do trải nghiệm lặp lại hằng ngày, như nghe tiếng mẹ đẻ, được dỗ dành khi khóc, được chơi với đồ vật, có sức nặng lớn hơn những sự kiện "đặc biệt".
Các vùng não không trưởng thành cùng lúc. Vùng xử lý cảm giác như nhìn, nghe phát triển sớm; vùng ngôn ngữ phát triển mạnh trong vài năm đầu; còn vùng phía trước trán, nơi lập kế hoạch, kiềm chế, chuyển hướng chú ý, phát triển chậm và kéo dài đến tận tuổi trưởng thành. Vì vậy, đòi trẻ ba tuổi ngồi yên lâu, kiềm chế cảm xúc như người lớn là đòi điều não chưa sẵn sàng.
Giai đoạn từ lúc thụ thai đến hai tuổi, thường được gọi là "1.000 ngày đầu đời", được nhiều tổ chức y tế cộng đồng nhấn mạnh vì dinh dưỡng và chăm sóc trong giai đoạn này có ảnh hưởng lâu dài. Nhưng não vẫn tiếp tục thay đổi và học hỏi suốt tuổi thơ và cả đời; không có cánh cửa nào đóng sập ở mốc ba tuổi.
Những trụ cột có bằng chứng
Mối quan hệ ấm áp, ổn định. Một vài người lớn quen thuộc, đáp ứng nhất quán khi trẻ cần, là nền của mọi thứ khác. Trẻ cảm thấy an toàn mới dám khám phá. Đổi người chăm sóc liên tục, người chăm sóc kiệt sức, trầm cảm không được hỗ trợ đều ảnh hưởng tới trẻ. Trẻ có thể gắn bó tốt với nhiều người, cả bố mẹ, ông bà và người trông; điều quan trọng là những người đó ổn định và đáp ứng.
Trò chuyện, chơi, đọc sách. Những tương tác qua lại hằng ngày nuôi các mạch ngôn ngữ, chú ý, cảm xúc. Không cần giáo cụ; cần người lớn có mặt và đáp lại.
Giấc ngủ đủ. Giấc ngủ giúp củng cố điều đã học và điều hoà cảm xúc. Thiếu ngủ kéo dài làm trẻ khó tập trung và khó kiểm soát hành vi.
Dinh dưỡng đủ. Bú mẹ, ăn dặm đúng thời điểm, đủ đạm, sắt, i-ốt, chất béo trong bữa ăn. Thiếu dinh dưỡng nặng giai đoạn đầu đời có ảnh hưởng tới phát triển; còn với trẻ đã ăn đủ, ăn thêm "thực phẩm bổ não" không tạo ra lợi thế đã được chứng minh.
Vận động. Bò, leo, chạy, chơi ngoài trời gắn với phát triển vận động, giấc ngủ tốt hơn và nhiều lợi ích sức khoẻ khác.
Được che chắn khỏi stress độc hại và chất độc. Hai mục tiếp theo nói rõ hơn về điều này, vì đây là những thứ có thể gây hại thật mà gia đình làm được nhiều để phòng.
Stress bình thường và stress độc hại
Trung tâm Phát triển Trẻ em của Đại học Harvard phân biệt ba kiểu phản ứng căng thẳng ở trẻ. Căng thẳng tích cực là những thử thách ngắn như đi tiêm, ngày đầu đi lớp: tim đập nhanh, khóc, rồi dịu lại khi có người lớn dỗ. Căng thẳng chịu đựng được là những biến cố nặng hơn như mất người thân, thiên tai, nhưng có người lớn ở bên nâng đỡ nên trẻ vượt qua được.
Căng thẳng độc hại là khi trẻ phải chịu những nghịch cảnh kéo dài như bị bạo hành, bị bỏ bê, chứng kiến bạo lực gia đình thường xuyên, sống với người chăm sóc có vấn đề nặng về rượu, ma tuý hay sức khoẻ tâm thần không được hỗ trợ, mà không có người lớn nào đủ sức che chắn. Khi hệ thống phản ứng căng thẳng bị kích hoạt liên tục, nó có thể ảnh hưởng tới sự phát triển của não và sức khoẻ lâu dài.
Điểm mấu chốt là vai trò "tấm đệm" của người lớn. Không ai che được hết mọi khó khăn cho con, và trẻ cũng cần những thử thách vừa sức. Điều bảo vệ trẻ là ít nhất một người lớn ổn định, đáp ứng. Điều đó cũng có nghĩa là chăm lo cho sức khoẻ tinh thần của chính bố mẹ, người chăm sóc là chăm lo cho não của con. Nếu gia đình đang trong hoàn cảnh bạo lực, tổng đài bảo vệ trẻ em 111 là nơi có thể gọi để được hướng dẫn.
Lời quảng cáo về "phát triển trí não" và điều bằng chứng nói
Một số lời hứa phổ biến nhất trên thị trường đồ dùng và dịch vụ cho trẻ nhỏ, đặt cạnh những gì nghiên cứu cho thấy:
| Lời hứa | Điều bằng chứng nói |
|---|---|
| Nghe nhạc cổ điển giúp em bé thông minh | Nghiên cứu gốc năm 1993 về "hiệu ứng Mozart" làm trên sinh viên đại học, ghi nhận cải thiện nhỏ, ngắn hạn ở một bài kiểm tra không gian; các nghiên cứu lặp lại sau đó không xác nhận được. Không có bằng chứng áp dụng cho trẻ sơ sinh. Nghe nhạc, hát cùng con vẫn vui và có ích theo cách khác. |
| Video dạy từ vựng cho em bé | Một nghiên cứu năm 2010 của DeLoache và cộng sự cho trẻ 12–18 tháng xem video dạy từ trong một tháng: trẻ không học được thêm từ so với trẻ không xem; trẻ học từ tốt nhất khi bố mẹ dạy trực tiếp lúc chơi. |
| Thẻ học chữ, dạy đọc cho trẻ dưới 2 tuổi | Trẻ có thể thuộc hình dạng một số thẻ, nhưng chưa có bằng chứng cho thấy đó là đọc hiểu hay mang lại lợi ích lâu dài. Đọc sách cùng con và trò chuyện có bằng chứng tốt hơn. |
| Đo vân tay đoán trí thông minh, năng khiếu bẩm sinh | Không có cơ sở khoa học để suy ra năng lực, tính cách hay "loại trí thông minh" từ vân tay. Đây là dịch vụ nên tránh. |
| Sữa, thuốc bổ "tăng IQ", "bổ não" | Với trẻ đã ăn đủ, chưa có bằng chứng nhất quán cho thấy sản phẩm bổ sung làm tăng trí tuệ. Vi chất chỉ bổ sung khi bác sĩ xác định trẻ thiếu. |
| Khoá học "phát triển não phải" cho trẻ mẫu giáo | Ý tưởng người "não trái", "não phải" là cách nói đơn giản hoá quá mức; hai bán cầu não luôn phối hợp với nhau. |
Câu hỏi hữu ích trước mọi lời hứa: nghiên cứu nào, làm trên trẻ bao nhiêu tuổi, so với nhóm nào, kết quả kéo dài bao lâu, và ai trả tiền cho nghiên cứu đó. Nếu người bán không trả lời được, đó là câu trả lời.
Chì, khói thuốc và những mối đe doạ thật
Trong khi nhiều gia đình chi tiền cho đồ "bổ não", một số mối nguy thật cho não trẻ lại ít được để ý. Chì là ví dụ rõ nhất. Tổ chức Y tế Thế giới khẳng định không có mức phơi nhiễm chì nào được coi là an toàn cho trẻ, và phơi nhiễm chì ở trẻ nhỏ gắn với ảnh hưởng lên phát triển trí tuệ và hành vi. Nguồn chì có thể đến từ sơn cũ bong tróc, đồ gốm men không rõ nguồn gốc dùng đựng thức ăn, một số đồ chơi, đồ trang sức rẻ tiền, đất bụi quanh các cơ sở tái chế ắc quy, làng nghề kim loại, và một số loại thuốc dân gian không rõ thành phần.
Khói thuốc lá thụ động, kể cả khói bám trên quần áo, rèm, ghế xe, là mối nguy khác đã được ghi nhận rõ cho đường hô hấp, tai và nhiều mặt sức khoẻ của trẻ. Không hút thuốc trong nhà, trong xe, và tránh để trẻ ở nơi có người hút.
Những việc làm được: không cho trẻ ngậm, gặm đồ sơn, đồ trang sức, đồ chơi không rõ nguồn gốc; rửa tay cho trẻ trước khi ăn; lau nhà ẩm thay vì quét bụi; không dùng thuốc, bột không rõ thành phần cho trẻ. Nếu gia đình sống gần nơi tái chế kim loại, ắc quy hoặc lo ngại phơi nhiễm, hãy hỏi bác sĩ nhi về việc kiểm tra.
Những việc nhỏ mỗi ngày, không tốn tiền
Nếu chỉ nhớ một danh sách, có lẽ là danh sách này. Không mục nào cần mua gì, và mỗi mục đều có cơ sở nghiên cứu ở mức đáng tin:
- Đáp lại khi con khóc, gọi, chỉ tay; dỗ dành khi con sợ hay buồn.
- Nói chuyện với con trong mọi việc hằng ngày, chờ con đáp lại.
- Đọc sách cùng con mỗi ngày, dù chỉ vài trang.
- Cho con chơi tự do trên sàn, ngoài trời, với đồ vật đơn giản; ngồi xuống chơi cùng một lúc.
- Giữ giờ ngủ đều đặn và đủ.
- Cho ăn đa dạng theo tuổi, đủ đạm, rau, chất béo; không ép.
- Giảm màn hình theo khuyến nghị: không cho trẻ dưới 2 tuổi xem, trẻ 2–4 tuổi không quá một giờ mỗi ngày.
- Không đánh, không doạ nạt, không la hét như cách dạy con.
- Chăm lo cho sức khoẻ, giấc ngủ, tinh thần của chính mình; nhờ giúp đỡ khi kiệt sức.
Nếu có điều khiến bạn lo về sự phát triển của con, đừng chờ hay tự tìm sản phẩm bù đắp. Hỏi bác sĩ nhi để được theo dõi và, khi cần, được giới thiệu đi đánh giá ở cơ sở chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Có phải sau 3 tuổi não không phát triển nữa?
Không. Não phát triển rất nhanh trong những năm đầu, nhưng vẫn tiếp tục thay đổi suốt tuổi thơ, tuổi thiếu niên và cả khi trưởng thành. Vùng não phụ trách kiềm chế, lập kế hoạch còn phát triển tới khoảng hai mươi lăm tuổi. Không có cánh cửa nào đóng sập ở mốc ba tuổi.
Cho con đi học nhiều lớp từ sớm có giúp não phát triển hơn không?
Chưa có bằng chứng cho thấy lịch học dày từ sớm làm trẻ phát triển tốt hơn. Trẻ nhỏ học nhiều nhất qua chơi tự do, trò chuyện, vận động và ngủ đủ. Lịch học kín có thể lấy mất thời gian của những hoạt động đó và làm trẻ mệt.
Trẻ hay bị la mắng có ảnh hưởng tới não không?
Thỉnh thoảng nóng giận là chuyện thường của mọi bố mẹ, và sửa sai bằng một lời xin lỗi giúp trẻ học cách hàn gắn. Điều đáng lo là la hét, doạ nạt, đánh đòn kéo dài như cách dạy con thường xuyên. Những trải nghiệm đó gắn với nhiều kết quả không tốt cho sức khoẻ tinh thần của trẻ.
Đo vân tay có biết được con giỏi môn gì không?
Không. Không có cơ sở khoa học để suy ra trí tuệ, năng khiếu hay tính cách từ vân tay. Năng lực và sở thích của trẻ hình thành qua thời gian, trải nghiệm và thay đổi khi lớn lên. Quan sát con chơi và hỏi giáo viên cho thông tin đáng tin hơn.
Có nên cho con nghe tiếng Anh từ trong bụng mẹ?
Thai nhi những tháng cuối nghe được âm thanh và quen dần với giọng mẹ, nhưng chưa có bằng chứng cho thấy nghe ngoại ngữ trong thai kỳ giúp trẻ học ngôn ngữ đó tốt hơn về sau. Trò chuyện với con sau khi sinh mới là điều có tác dụng rõ.