DichVuTrongTre.comCẩm nang chăm trẻ 0–6 tuổi cho bố mẹ
Ăn dặm 6–12 tháng

Thực phẩm dễ dị ứng khi ăn dặm: giới thiệu trứng, đậu phộng, tôm cá cho bé thế nào

Khuyến nghị đã đổi từ kiêng sang giới thiệu sớm quanh 6 tháng. Các bước cho bé thử trứng, đậu phộng, tôm cá, phân biệt phản ứng nhẹ với dấu hiệu nặng phải gọi 115.

Top-down view of three tiny portions on a plain plate: mashed boiled egg, thinned smooth peanut paste and flaked white fish, a baby spoon beside, bright neutral daylight, soft yellow tones

Khuyến nghị hiện nay là không trì hoãn các thực phẩm dễ gây dị ứng như trứng, đậu phộng, cá, tôm, mà giới thiệu chúng từ khoảng 6 tháng khi bé đã bắt đầu ăn dặm, từng món một, lượng nhỏ, ở dạng an toàn, rồi giữ đều đặn trong thực đơn. Với bé có chàm nặng hoặc đã dị ứng một thực phẩm, nên hỏi bác sĩ trước khi cho thử đậu phộng và trứng.

Đây là một thay đổi lớn so với lời khuyên kiêng khem của mười, hai mươi năm trước, nên nhiều gia đình còn băn khoăn. Bài này giải thích vì sao khuyến nghị đổi, nhóm thực phẩm nào hay gây dị ứng, các bước cho bé thử từng món, cách phân biệt phản ứng nhẹ với dấu hiệu nguy hiểm, và những sai lầm thường gặp như tự kiêng hàng loạt hay xét nghiệm dị ứng tràn lan.

Vì sao khuyến nghị đổi từ "kiêng" sang "giới thiệu sớm"

Trước đây, nhiều hướng dẫn khuyên chờ đến một tuổi mới cho trẻ ăn trứng, hai ba tuổi mới cho ăn đậu phộng, hải sản, với hy vọng tránh dị ứng. Trong cùng thời gian đó, tỉ lệ dị ứng thức ăn ở trẻ em tại nhiều nước lại tăng. Các nhà nghiên cứu bắt đầu đặt câu hỏi: có khi nào việc trì hoãn chính là vấn đề?

Nghiên cứu LEAP công bố năm 2015 ở Anh là bước ngoặt. Trẻ có nguy cơ cao (chàm nặng, dị ứng trứng) được chia thành hai nhóm: một nhóm cho ăn sản phẩm đậu phộng đều đặn từ khi còn nhỏ (từ 4 đến 11 tháng), một nhóm tránh hoàn toàn. Đến 5 tuổi, nhóm được ăn sớm có tỉ lệ dị ứng đậu phộng thấp hơn rõ rệt so với nhóm tránh. Sau đó, các hội dị ứng và nhi khoa ở Mỹ, Úc, châu Âu điều chỉnh hướng dẫn.

Năm 2019, AAP kết luận không có bằng chứng cho thấy trì hoãn các thực phẩm dễ dị ứng quá khoảng 4–6 tháng giúp phòng dị ứng. Cách giải thích được nhiều người ủng hộ là: cơ thể học cách "dung nạp" một thực phẩm khi gặp nó qua đường ăn uống sớm và đều đặn, trong khi tiếp xúc qua làn da bị tổn thương như da chàm lại dễ dẫn đến mẫn cảm. Giả thuyết này còn được nghiên cứu tiếp, nhưng lời khuyên thực hành đã khá thống nhất.

Những thực phẩm hay gây dị ứng ở trẻ nhỏ

Sữa bò và chế phẩm sữa. Là dị ứng thức ăn phổ biến ở trẻ nhũ nhi. Nhiều trẻ hết dị ứng đạm sữa bò khi lớn hơn, nhưng cần bác sĩ theo dõi.

Trứng. Thường là lòng trắng gây phản ứng nhiều hơn. Trứng nấu chín kỹ ít gây phản ứng hơn trứng nấu sơ.

Đậu phộng và các loại hạt cây. Hạt điều, óc chó, hạnh nhân, hạt dẻ cười. Dị ứng đậu phộng và hạt có xu hướng kéo dài, phản ứng có thể nặng.

Cá và giáp xác. Cá; tôm, cua, ghẹ. Dị ứng cá và dị ứng tôm cua là hai chuyện khác nhau; dị ứng một loại không có nghĩa phải kiêng loại kia nếu bác sĩ chưa nói.

Đậu nành, lúa mì, vừng. Có mặt trong nhiều món chế biến: đậu phụ, sữa đậu nành, bánh mì, mì sợi, dầu vừng, bánh có vừng.

Một số thực phẩm khác. Kiwi, một số loại quả có thể gây ngứa miệng ở một số trẻ. Ngoài danh sách này, dị ứng với gạo, thịt lợn, rau thường ngày ít gặp.

Các bước cho bé thử một thực phẩm dễ dị ứng

Các bước dưới đây áp dụng cho bé khoẻ mạnh, không có chàm nặng, chưa từng dị ứng thức ăn. Bé có nguy cơ cao xem mục tiếp theo.

  1. Chọn ngày bé khoẻ. Không cho thử khi bé đang sốt, tiêu chảy, đang phát ban, để dễ phân biệt phản ứng.
  2. Chọn buổi sáng hoặc trưa, ở nhà. Có người lớn theo dõi được trong vài giờ sau, không phải trước giờ đi ngủ hay trước khi đi xa.
  3. Dùng dạng an toàn, không gây hóc. Trứng luộc chín kỹ tán mịn trộn cháo; bơ đậu phộng mịn pha loãng với nước ấm hoặc trộn vào cháo, khoai; không cho hạt nguyên hay bơ đậu phộng múc nguyên thìa. Tôm bóc vỏ, xay hoặc băm, nấu chín. Cá gỡ xương, nấu chín.
  4. Bắt đầu bằng lượng nhỏ. Khoảng một đầu thìa nhỏ trộn vào món bé đã quen. Nếu sau khoảng 10–15 phút không có gì bất thường, cho ăn tiếp phần còn lại của khẩu phần nhỏ.
  5. Theo dõi khoảng hai giờ. Phản ứng dị ứng tức thì thường xuất hiện trong vòng vài phút đến hai giờ.
  6. Mỗi lần chỉ một món mới dễ dị ứng. Chờ vài ngày rồi mới thử món dễ dị ứng tiếp theo, để nếu có phản ứng thì biết do món nào.
  7. Đã dung nạp thì giữ đều. Sau khi bé ăn an toàn, giữ món đó trong thực đơn đều đặn, khoảng vài lần mỗi tuần. Cho ăn một lần rồi bỏ cả tháng có thể làm mất lợi ích của việc giới thiệu sớm.

Ghi lại ngày, món, lượng và phản ứng nếu có vào một cuốn sổ hoặc ghi chú điện thoại. Thông tin này rất có ích khi đi khám, và giúp người trông bé biết món nào bé đã ăn an toàn.

Bé có nguy cơ cao: hỏi bác sĩ trước

Một số bé có nguy cơ dị ứng thức ăn cao hơn: bé bị chàm (viêm da cơ địa) mức độ nặng hoặc chàm khởi phát sớm, khó kiểm soát dù đã chăm da đúng cách; bé đã từng có phản ứng dị ứng với một thực phẩm, thường là trứng; bé có anh chị ruột bị dị ứng đậu phộng. Với những bé này, các hướng dẫn quốc tế (như phụ lục hướng dẫn về phòng dị ứng đậu phộng của Viện Dị ứng và Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ năm 2017) khuyên nên được bác sĩ đánh giá trước khi cho ăn đậu phộng, đôi khi bác sĩ sẽ làm xét nghiệm hoặc cho thử ngay tại cơ sở y tế.

Điều quan trọng là "hỏi bác sĩ trước" không có nghĩa là "kiêng cho chắc". Chính những bé nguy cơ cao lại được hưởng lợi nhiều nhất từ việc giới thiệu sớm có giám sát, như kết quả của nghiên cứu LEAP cho thấy. Hoãn lâu vì sợ có thể làm mất cơ hội đó.

Bố mẹ có tiền sử dị ứng (hen, viêm mũi dị ứng, dị ứng thức ăn) nhưng bé không có chàm, không có phản ứng gì thì thường được hướng dẫn giới thiệu như bình thường. Khi không chắc bé thuộc nhóm nào, hãy hỏi trong lần khám định kỳ khoảng 4–6 tháng tuổi, trước khi bắt đầu ăn dặm.

Phản ứng nhẹ và dấu hiệu nguy hiểm

Không phải vết đỏ nào sau ăn cũng là dị ứng. Bảng dưới giúp phân biệt những gì thường gặp và vô hại với những dấu hiệu cần hành động ngay. Đây không phải công cụ chẩn đoán; khi nghi ngờ, hãy hỏi bác sĩ.

Biểu hiệnThường làLàm gì
Đỏ quanh miệng, cằm nơi thức ăn chạm vào, hết sau vài chục phút, bé vẫn vuiKích ứng da do tiếp xúc (hay gặp với cà chua, cam, dâu)Lau sạch, theo dõi; lần sau bôi một lớp nước sạch, lau miệng sau ăn
Vài nốt mề đay rải rác, bé vẫn chơi bình thườngCó thể là phản ứng dị ứng nhẹNgừng món đó, chụp ảnh, theo dõi sát, hỏi bác sĩ trước khi cho ăn lại
Mề đay lan rộng, sưng môi, mặt, mí mắtPhản ứng dị ứng rõĐưa đi khám ngay; nếu kèm khó thở hay li bì thì gọi 115
Ho liên tục, khò khè, thở rít, khàn tiếng, khó thởDấu hiệu nặngGọi 115 ngay
Nôn nhiều lần, xanh tái, mềm nhũn, li bì sau ănDấu hiệu nặngGọi 115 ngay
Nôn nhiều lần khoảng 1–4 giờ sau khi ăn một món (thường là gạo, sữa, cá, trứng), xanh xao, không kèm nổi mẩnCó thể là một dạng dị ứng thức ăn chậm ở đường tiêu hoáĐưa đi khám, mang theo ghi chép

Sốc phản vệ là phản ứng dị ứng toàn thân nặng, có thể đe doạ tính mạng, thường xảy ra nhanh sau khi ăn. Khi có khó thở, sưng họng, tím tái, li bì, hãy gọi 115 ngay, không chờ xem có tự hết không, và không tự cho uống thuốc. Gia đình có trẻ đã được chẩn đoán dị ứng nặng sẽ được bác sĩ hướng dẫn kế hoạch xử trí riêng.

Những sai lầm hay gặp

Tự kiêng hàng loạt sau một lần nổi mẩn. Sau một lần đỏ quanh miệng, nhiều nhà bỏ luôn trứng, tôm, cá, sữa, thịt bò. Bé mất cùng lúc nhiều nguồn đạm và sắt. Hãy ghi lại, hỏi bác sĩ, và chỉ kiêng món được chỉ định.

Làm xét nghiệm dị ứng hàng loạt khi chưa có triệu chứng. Xét nghiệm máu tìm kháng thể với hàng chục loại thực phẩm thường cho nhiều kết quả "dương tính" ở trẻ vẫn ăn được món đó bình thường. Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ đọc cùng với bệnh sử; tự làm rồi tự kiêng theo kết quả dễ dẫn đến kiêng sai.

Nhầm dị ứng với không dung nạp. Đầy hơi, phân lỏng sau khi ăn một món mới thường là chuyện tiêu hoá, không phải dị ứng. Dị ứng là phản ứng của hệ miễn dịch, có thể ảnh hưởng da, hô hấp, tuần hoàn.

Thử món dễ dị ứng ở nhà hàng hay khi đi chơi xa. Nếu có phản ứng, xa nhà và xa cơ sở y tế sẽ khó xử lý. Thử ở nhà trước.

Cho ăn hạt nguyên để "thử". Hạt nguyên gây hóc. Đậu phộng phải ở dạng bơ mịn pha loãng hoặc bột trộn vào thức ăn.

Sau khi bé đã ăn được: giữ món trong thực đơn hằng tuần

Giới thiệu sớm chỉ có ý nghĩa nếu sau đó bé tiếp tục ăn món đó đều đặn. Trong nghiên cứu LEAP, nhóm trẻ được ăn đậu phộng duy trì một lượng nhỏ nhiều lần mỗi tuần trong nhiều năm, chứ không phải ăn một lần cho biết. Các hướng dẫn thực hành vì vậy khuyên khi bé đã dung nạp một thực phẩm dễ dị ứng thì giữ nó trong bữa ăn, khoảng vài lần mỗi tuần.

Với gia đình Việt, việc này khá dễ với trứng, cá, tôm vì đã có sẵn trong bữa cơm. Đậu phộng thì cần chủ động hơn: bơ đậu phộng mịn pha loãng trộn cháo, muối vừng lạc giã thật mịn (không muối với bé dưới một tuổi), chè hay sữa đậu phộng tự làm không đường cho trẻ lớn. Vừng và đậu nành có thể đưa vào qua dầu vừng, đậu phụ, sữa đậu nành tự nấu không đường.

Một bảng nhỏ dán ở bếp, liệt kê các món dễ dị ứng bé đã ăn an toàn và số lần trong tuần, giúp người chăm không quên. Nếu bé ngừng ăn một món trong thời gian dài rồi mới ăn lại và có phản ứng, hãy hỏi bác sĩ trước khi cho ăn tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Bé bị chàm sữa nhẹ có cần kiêng trứng không?

Thường là không. Chàm nhẹ được kiểm soát tốt bằng chăm sóc da không phải lý do kiêng trứng. Với chàm nặng, khó kiểm soát, hãy hỏi bác sĩ trước khi cho ăn trứng và đậu phộng. Kiêng thức ăn không phải cách điều trị chàm, trừ khi bác sĩ xác định có dị ứng thức ăn cụ thể.

Mẹ đang cho con bú có cần kiêng đậu phộng, hải sản để con khỏi dị ứng không?

Các khuyến nghị hiện nay không khuyên mẹ kiêng các thực phẩm dễ dị ứng khi cho con bú để phòng dị ứng cho con. Mẹ chỉ kiêng khi bác sĩ đã xác định bé có dị ứng và thấy cần. Kiêng không cần thiết làm khẩu phần của mẹ kém đa dạng.

Bé ăn tôm lần đầu không sao, lần thứ ba mới nổi mẩn là sao?

Dị ứng có thể xuất hiện ở những lần tiếp xúc sau, không nhất thiết lần đầu. Cũng có thể mẩn do nguyên nhân khác như nhiễm virus, kích ứng da. Ngừng tôm, chụp ảnh nốt mẩn, theo dõi dấu hiệu nặng và hỏi bác sĩ trước khi cho ăn lại.

Có nên cho bé thử nhiều món dễ dị ứng trong cùng một ngày không?

Không nên trong giai đoạn đầu. Mỗi lần chỉ thêm một món dễ dị ứng mới, cách vài ngày, để biết rõ món nào gây phản ứng nếu có. Khi bé đã ăn an toàn từng món, có thể kết hợp chúng trong cùng một bữa bình thường.

Bé đã dị ứng đạm sữa bò thì có ăn được thịt bò không?

Dị ứng đạm sữa bò và dị ứng thịt bò là hai chuyện khác nhau; phần lớn trẻ dị ứng sữa bò vẫn ăn được thịt bò nấu chín. Tuy vậy, một số ít trẻ có phản ứng chéo. Hãy hỏi bác sĩ đang theo dõi bé để có kế hoạch ăn cụ thể.

Trẻ dị ứng thức ăn có hết khi lớn lên không?

Nhiều trẻ hết dị ứng sữa bò và trứng khi lớn hơn, trong khi dị ứng đậu phộng, hạt, tôm cua thường kéo dài hơn. Việc đánh giá lại và quyết định cho ăn thử lại nên do bác sĩ chuyên khoa thực hiện, không tự thử ở nhà với trẻ từng phản ứng nặng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.