Một số quan niệm dinh dưỡng phổ biến nhất trong các gia đình Việt hoá ra không đúng: nước hầm xương không phải nguồn canxi đáng kể, trẻ bụ chưa chắc khoẻ hơn trẻ gầy, ăn càng nhiều chưa chắc càng tốt, xay nhuyễn quá lâu không làm trẻ an toàn hơn, và kiêng khem khi ốm thường làm trẻ thiếu chất đúng lúc cần nhất.
Những quan niệm này thường đến từ thời thiếu thốn, khi cái gì "đặc", "béo", "nhiều" đều là quý, và từ kinh nghiệm truyền miệng chưa từng được kiểm chứng. Hiểu vì sao chúng sai giúp bố mẹ thay đổi mà không phải tranh cãi gay gắt với ông bà. Bài này đi qua từng nhóm quan niệm, đối chiếu với hiểu biết dinh dưỡng hiện nay, rồi gợi ý cách nói chuyện trong gia đình.
Nhóm quan niệm về thế nào là "bổ"
"Nước hầm xương nhiều canxi." Canxi trong xương nằm ở dạng khoáng rất bền, hầm nhiều giờ cũng chỉ có một lượng rất nhỏ tan vào nước. Nước hầm xương chủ yếu là nước, một ít chất béo, một ít gelatin và muối. Nó làm cháo có mùi vị, nhưng dùng nước hầm xương thay cho thịt cá là đổi phần bổ lấy phần ngọt nước. Canxi của trẻ đến từ sữa, sữa chua, tôm tép, cá nhỏ ăn cả xương, đậu phụ.
"Ăn nước là lấy hết chất, cái thì bỏ." Ngược lại. Khi luộc rau hay hầm thịt, một ít vitamin tan trong nước đi vào nước dùng, nhưng phần lớn đạm, sắt, kẽm, chất xơ vẫn nằm trong cái. Trẻ chỉ ăn nước canh, nước cháo loãng sẽ thiếu đúng những chất cần nhất.
"Càng nhiều thịt càng tốt." Trẻ cần đạm nhưng nhu cầu không lớn như nhiều người nghĩ. Bữa ăn quá nhiều thịt chiếm chỗ của rau, tinh bột, và lượng đạm dư phải được thận xử lý. Cân đối giữa các nhóm quan trọng hơn dồn vào một nhóm.
"Đắt tiền, nhập khẩu là bổ hơn." Giá trị dinh dưỡng không đi theo giá tiền. Trứng, cá đồng, đậu phụ, rau theo mùa là những thực phẩm giàu dinh dưỡng và quen thuộc. Một món đắt tiền thỉnh thoảng không bù được bữa ăn thiếu đa dạng hằng ngày.
Nhóm quan niệm về cân nặng và vóc dáng
"Trẻ bụ bẫm là khoẻ." Cân nặng chỉ là một con số; sức khoẻ của trẻ thể hiện ở việc lớn đều theo đường của mình, hoạt bát, ít ốm nặng. Trẻ tăng cân quá nhanh hay thừa cân có nguy cơ cao hơn về các vấn đề chuyển hoá về sau, và một số nghiên cứu theo dõi cho thấy tăng cân rất nhanh trong những năm đầu liên quan đến nguy cơ béo phì ở tuổi lớn hơn.
"Trẻ gầy là thiếu chất." Nhiều trẻ có vóc dáng thon từ gen của bố mẹ. Điều đáng lo không phải con gầy, mà là đường tăng trưởng chững lại, đi xuống, hay con mệt mỏi, hay ốm. Nhìn vào sổ theo dõi của chính con, không nhìn sang con nhà khác.
"Phải bắt kịp cân nặng của bạn cùng tuổi." Đặt con cạnh bạn bè dễ dẫn tới ép ăn, bổ sung không cần thiết. Biểu đồ tăng trưởng của WHO có một khoảng bình thường rất rộng; hai trẻ khoẻ cùng tuổi có thể chênh nhau đáng kể mà cả hai đều ổn.
"Uống nhiều sữa sẽ cao." Chiều cao phụ thuộc trước hết vào di truyền, cùng với dinh dưỡng tổng thể, giấc ngủ, vận động và bệnh tật. Sữa là một nguồn dinh dưỡng tốt, nhưng uống vượt nhu cầu không làm trẻ cao thêm, mà dễ làm trẻ chê bữa và thiếu sắt.
Nhóm quan niệm về cách nấu cho trẻ
"Xay nhuyễn càng lâu càng an toàn." Trẻ cần được tăng dần độ thô của thức ăn theo tuổi để tập nhai, tập đẩy thức ăn bằng lưỡi. Các nghiên cứu theo dõi cho thấy trẻ chỉ được làm quen với thức ăn có miếng muộn, sau khoảng 9–10 tháng, dễ gặp khó khăn với thức ăn thô và kén ăn hơn về sau. An toàn đến từ độ thô phù hợp tuổi và người lớn ngồi cạnh, không phải từ máy xay.
"Nêm đậm cho con dễ ăn." Trẻ dưới 1 tuổi không cần nêm muối, đường; trẻ lớn hơn cần nhạt hơn người lớn. Thận của trẻ nhỏ chưa xử lý muối tốt như người lớn, và quen vị mặn từ nhỏ khó bỏ về sau. Vị ngon có thể đến từ nước dùng, rau thơm, cà chua, hành.
"Không cho trẻ ăn dầu mỡ vì sợ béo." Chất béo cần cho năng lượng, cho não đang phát triển và để hấp thu vitamin A, D, E, K. Viện Dinh dưỡng Quốc gia khuyên thêm dầu hoặc mỡ vào bát bột, cháo của trẻ nhỏ. Điều nên hạn chế là đồ chiên rán nhiều lần, đồ ăn vặt nhiều chất béo, không phải giọt dầu trong bát cháo.
"Ninh thật nhừ cho bổ." Nấu quá lâu làm mất bớt các vitamin nhạy nhiệt như vitamin C, một số vitamin nhóm B. Rau nên cho vào sau, nấu vừa chín.
Nhóm quan niệm về thời điểm ăn dặm và thức ăn đầu đời
"Cho ăn dặm sớm từ ba bốn tháng để con cứng cáp." WHO khuyến nghị bú mẹ hoàn toàn đến tròn 6 tháng rồi mới bắt đầu ăn dặm. Trước đó, ruột và thận của trẻ chưa sẵn sàng, trẻ chưa ngồi vững, chưa nuốt tốt thức ăn đặc, và thức ăn dặm sớm chiếm chỗ sữa mẹ mà không bổ hơn. Trẻ cứng cáp nhờ bú đủ và được vận động, không nhờ bột sớm.
"Chưa có răng thì chưa ăn được miếng." Lợi của trẻ đủ cứng để nghiền những thức ăn mềm, và việc tập nhai bằng lợi giúp trẻ học kỹ năng ăn. Răng hàm, thứ thật sự dùng để nghiền, phải tới khoảng hơn 1 tuổi mới mọc; nếu chờ có răng hàm mới cho ăn miếng thì trẻ đã lỡ giai đoạn tập thuận lợi nhất.
"Trứng, cá, tôm, lạc nên đợi lớn mới cho ăn để khỏi dị ứng." Hướng dẫn hiện nay của các tổ chức nhi khoa như AAP cho biết trì hoãn các thức ăn dễ gây dị ứng quá thời điểm ăn dặm không giúp phòng dị ứng. Những thức ăn này có thể giới thiệu dần từ khi bắt đầu ăn dặm, mỗi lần một món, dạng phù hợp tuổi; lạc phải ở dạng bơ lạc pha loãng hay bột mịn, không bao giờ cả hạt. Trẻ đã có chàm nặng hay dị ứng thức ăn khác thì hỏi bác sĩ trước.
"Cho nếm một chút mật ong, nước đường cho ngọt miệng." Mật ong không được cho trẻ dưới 12 tháng dưới bất kỳ hình thức nào vì nguy cơ ngộ độc botulinum. Nước đường không có ích gì cho trẻ và tập cho trẻ quen ngọt từ sớm.
Nhóm quan niệm về kiêng khem khi ốm
"Ho thì kiêng đồ tanh." Không có bằng chứng ăn cá, trứng, tôm làm trẻ ho nặng hơn, trừ khi trẻ dị ứng với thức ăn đó. Kiêng đạm lúc ốm làm trẻ thiếu chất đúng lúc cơ thể cần để hồi phục.
"Có vết thương ăn tôm cua, thịt gà sẽ bị sẹo lồi, ăn rau muống sẽ mưng mủ." Sẹo lồi phụ thuộc chủ yếu vào cơ địa và cách vết thương lành, không do món ăn. Vết thương cần đạm, kẽm, vitamin C để lành; kiêng những món đó là đi ngược lại.
"Tiêu chảy thì nhịn ăn, kiêng sữa cho ruột nghỉ." Hướng dẫn của WHO là tiếp tục cho bú mẹ và tiếp tục cho ăn khi trẻ tiêu chảy, cùng với bù nước theo hướng dẫn y tế. Nhịn ăn làm trẻ yếu đi và hồi phục chậm. Chỉ đổi loại sữa khi bác sĩ hướng dẫn.
"Ốm thì chỉ ăn cháo trắng." Cháo trắng dễ ăn nhưng ít chất. Khi con ốm, ăn ít nhưng mỗi thìa nên có đạm, có chút dầu. Sau ốm, trẻ thường ăn bù trong vài tuần; đó là lúc cho thêm bữa.
Nhóm quan niệm về đồ uống và chuyện biếng ăn
"Trà, nước lá cho trẻ uống cho mát." Trà cản hấp thu sắt, một số loại lá có độc tính, và không có khái niệm "nóng trong" nào được chứng minh cần chữa bằng nước lá. Đồ uống chính của trẻ là sữa và nước lọc.
"Một ít nước ngọt cho dễ ăn không sao." Đồ uống có đường làm trẻ no, quen ngọt và hại răng. Với trẻ dưới 2 tuổi, khuyến nghị là tránh hẳn đồ ăn uống có đường bổ sung.
"Ép được miếng nào hay miếng đó." Ép ăn làm trẻ ghét bữa ăn, mất khả năng tự nhận biết đói no, và về lâu dài thường ăn ít đi. Vài miếng ép được hôm nay phải trả bằng nhiều bữa căng thẳng sau đó.
"Biếng ăn là bệnh, phải có thuốc." Phần lớn biếng ăn ở trẻ khoẻ liên quan đến tuổi, nhịp bữa, lượng sữa và cách cho ăn. Biếng ăn kèm sụt cân, chững cân, nôn, khó nuốt thì cần khám để tìm nguyên nhân; khi đó bác sĩ mới quyết định có cần điều trị gì không.
Vì sao quan niệm sai sống lâu, và cách nói chuyện với ông bà
Những quan niệm này bền vì chúng từng hợp lý trong hoàn cảnh cũ. Thời thiếu ăn, một đứa trẻ bụ bẫm đúng là đứa trẻ được nuôi đủ, nước xương là cách duy nhất để bát cháo có vị thịt, và kiêng khem là cách người ta cố kiểm soát bệnh tật khi chưa có thuốc. Ông bà không sai khi tin; chỉ là bối cảnh đã khác.
Khi nói chuyện, tránh mở đầu bằng "bà làm sai rồi". Hãy bắt đầu từ mục tiêu chung: cả nhà đều muốn cháu khoẻ. Sau đó đưa ra một thay đổi nhỏ, cụ thể, kèm lý do ngắn: "bác sĩ dặn cho cháu ăn cả thịt chứ không chỉ nước, vì sắt nằm ở thịt". Một nguồn bên ngoài như lời bác sĩ ở buổi khám, cuốn sổ theo dõi của con, thường được người lớn tuổi đón nhận dễ hơn lời của con cháu.
Chọn trận mà đánh. Không cần thay đổi mọi thứ cùng lúc. Một số thói quen vô hại, như nấu canh xương làm nước dùng nhưng vẫn cho cháu ăn thịt, cứ giữ. Tập trung vào những điều quan trọng nhất: không ép ăn, không kiêng đạm khi ốm, không nêm mặn, không mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi. Khi ông bà thấy cháu vẫn khoẻ, vẫn lớn với cách mới, niềm tin sẽ đến dần.
Câu hỏi thường gặp
Nấu cháo bằng nước hầm xương có hại không?
Không hại nếu nước dùng nhạt, vớt bớt mỡ và cháo vẫn có thịt, cá, trứng, rau. Vấn đề chỉ nảy sinh khi nước hầm xương được dùng thay cho phần cái, hoặc khi nước dùng được nêm mặn. Hãy coi nó là nước nấu cho thơm, không phải nguồn bổ.
Trẻ dị ứng thì có cần kiêng khi ốm không?
Trẻ đã được xác định dị ứng với một thức ăn thì luôn tránh thức ăn đó, ốm hay khoẻ. Điều không nên là kiêng hàng loạt thức ăn chỉ vì đang ốm mà không có dị ứng. Khi nghi dị ứng, đưa con đi khám để xác định thay vì tự kiêng.
Kiêng gió, kiêng tắm có liên quan đến dinh dưỡng không?
Đó là những tập tục khác, không phải dinh dưỡng. Trẻ ốm vẫn có thể tắm bằng nước ấm ở phòng kín gió, giúp dễ chịu hơn. Điều quan trọng về dinh dưỡng khi ốm là tiếp tục cho ăn, bú, uống đủ nước và theo dõi dấu hiệu nặng.
Có nên cho trẻ ăn yến, sâm, đông trùng để bồi bổ?
Không có bằng chứng các sản phẩm này giúp trẻ khoẻ mạnh lớn tốt hơn, một số còn có thể không an toàn cho trẻ nhỏ. Thức ăn bình thường, đa dạng, đủ nhóm là cách bồi bổ có cơ sở nhất. Nếu gia đình muốn dùng, hãy hỏi bác sĩ trước.
Làm sao biết một lời khuyên dinh dưỡng trên mạng là đáng tin?
Hỏi ba câu: ai nói, họ dựa vào đâu, và họ có bán gì không. Lời khuyên đáng tin thường dẫn tới khuyến nghị của tổ chức y tế như WHO, AAP, Viện Dinh dưỡng Quốc gia, nói rõ giới hạn, và không hứa kết quả thần kỳ như cao vượt, hết biếng ăn sau vài ngày.